Happy Peace One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HạNH PHúC HòA BìNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801137126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HSY0N7 |
| 成立日期 | 2015-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 78 phố Nguyễn Công Tiễu, Thị Trấn Trần Cao, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HẠNH PHÚC HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HAPPY PEACE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 78 phố Nguyễn Công Tiễu, Xã Quang Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904278357 |
| 邮箱 | happypeace114@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jubang Bank Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 冷藏家具 | JUBANGBANK CO LTD | 韩国 | $735 |
| 2023-08-31 | 不锈钢家用制品 | JUBANGBANK CO LTD | 韩国 | $28 |
| 2023-08-31 | 热饮食品加热设备 | JUBANGBANK CO LTD | 韩国 | $907 |
| 2023-08-31 | 面包面食机械 | JUBANGBANK CO LTD | 韩国 | $806 |
| 2023-08-31 | 电动食品处理器 | JUBANGBANK CO LTD | 韩国 | $479 |
| 2023-08-31 | 面包面食机械 | Jubang Bank Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-08-31 | 不锈钢家用制品 | JUBANGBANK CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2023-08-31 | 不锈钢家用制品 | JUBANGBANK CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2023-08-31 | 家用炊具 | Jubang Bank Co., Ltd. | 韩国 | $584 |
| 2023-08-31 | 家用炊具 | JUBANGBANK CO LTD | 韩国 | $580 |