EEP Vietnam Refrigeration Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH EEP VIệT NAM
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$493.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300899487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3TCYFM |
| 成立日期 | 2015-11-06 |
| 联系地址 | Khu Phú Xuân, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH EEP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú Xuân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842226538169 |
| 邮箱 | codienlanheepvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $469.4K |
| 韩国 | 5 | $24.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ee46c2f9b189ead19d4668060d5ec25c | 12 | $175.0K | ||
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $105.8K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $98.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Megatouch Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $442 | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 绝缘电线 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-05 | 金属焊条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-01-05 | 塑料管件 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-05 | 塑料管 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-05 | 绝缘电线 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |