Ho Vy Production Service Trading Investment Corporation

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hồ Vy

11
进口笔数
105
出口笔数
$10.3K
进口金额
$607.6K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2024-01进口 $292 · 1 笔出口 $22.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-05进口 $67 · 1 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2024-01进口 $292 · 1 笔出口 $22.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-05进口 $67 · 1 笔出口 $15.0K · 6 笔2024-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0311535061
企查查编码QVNEBXV6SU
成立日期2012-02-13
联系地址248/6 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HỒ VY
企业英文名称HO VY PRODUCTION SERVICE TRADING INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址248/6 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913701640
邮箱loantrananh@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
580790非织造标签
560900纱线及绳制品
580890装饰流苏
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
630790其他纺织制品
650610安全帽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$5.5K
法国6$3.2K
意大利4$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国96$528.5K
日本5$64.3K
越南2$13.9K
瑞士2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cmc Agnes B法国6$6.1K印刷标签、机织标签
Agnes B Japan日本4$3.4K机织标签、印刷标签
Agnes B Japan Inc.日本1$848加工牛马皮革、印刷标签

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Incaps Design Sarl法国72$506.4K针织头饰、其他硫化橡胶制品
Incaps Design Sarl日本5$64.3K针织头饰
Incaps Design S.A.R.L.越南2$13.9K针织头饰
Incaps Design法国15$7.1K针织头饰、其他头饰
Fan Avenue法国1$5.5K针织头饰
Cmc Agnes B法国3$2.7K非针织围巾、羊毛围巾
Agnes B.法国1$2.6K皮革手提包、200g/m2以下棉布
One Monte Carlo Ulyssia法国1$1.6K针织头饰
MLR Communication法国1$1.2K针织头饰
CMC Warehouse法国1$746针织头饰、丝巾

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-17机织标签CMC AGNES B法国$15
2024-06-17印刷标签CMC AGNES B法国$193
2024-06-17机织标签Cmc Agnes B意大利$565
2024-06-17机织标签CMC AGNES B法国$0
2024-06-17印刷标签Cmc Agnes B法国$193
2024-06-17机织标签Cmc Agnes B法国$1
2024-06-17机织标签Cmc Agnes B法国$621
2024-06-06印刷标签AGNES B JAPAN INC日本$424
2024-06-06非织造标签AGNES B JAPAN INC日本$424
2024-05-03非织造标签Cmc Agnes B意大利$20

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$220
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$182
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$585
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$151
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$181
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$282
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$1.2K
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$170
2026-04-29针织头饰Incaps Design Sarl法国$425
2026-04-22针织头饰Incaps Design Sarl法国$344

相关企业 · 同类产品

Ho Vy Production Service Trading Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →