Ho Vy Production Service Trading Investment Corporation
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Hồ Vy
11
进口笔数
105
出口笔数
$10.3K
进口金额
$607.6K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311535061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBXV6SU |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | 248/6 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HỒ VY |
| 企业英文名称 | HO VY PRODUCTION SERVICE TRADING INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 248/6 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913701640 |
| 邮箱 | loantrananh@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $5.5K |
| 法国 | 6 | $3.2K |
| 意大利 | 4 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 96 | $528.5K |
| 日本 | 5 | $64.3K |
| 越南 | 2 | $13.9K |
| 瑞士 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cmc Agnes B | 法国 | 6 | $6.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Agnes B Japan | 日本 | 4 | $3.4K | 机织标签、印刷标签 |
| Agnes B Japan Inc. | 日本 | 1 | $848 | 加工牛马皮革、印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Incaps Design Sarl | 法国 | 72 | $506.4K | 针织头饰、其他硫化橡胶制品 |
| Incaps Design Sarl | 日本 | 5 | $64.3K | 针织头饰 |
| Incaps Design S.A.R.L. | 越南 | 2 | $13.9K | 针织头饰 |
| Incaps Design | 法国 | 15 | $7.1K | 针织头饰、其他头饰 |
| Fan Avenue | 法国 | 1 | $5.5K | 针织头饰 |
| Cmc Agnes B | 法国 | 3 | $2.7K | 非针织围巾、羊毛围巾 |
| Agnes B. | 法国 | 1 | $2.6K | 皮革手提包、200g/m2以下棉布 |
| One Monte Carlo Ulyssia | 法国 | 1 | $1.6K | 针织头饰 |
| MLR Communication | 法国 | 1 | $1.2K | 针织头饰 |
| CMC Warehouse | 法国 | 1 | $746 | 针织头饰、丝巾 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 机织标签 | CMC AGNES B | 法国 | $15 |
| 2024-06-17 | 印刷标签 | CMC AGNES B | 法国 | $193 |
| 2024-06-17 | 机织标签 | Cmc Agnes B | 意大利 | $565 |
| 2024-06-17 | 机织标签 | CMC AGNES B | 法国 | $0 |
| 2024-06-17 | 印刷标签 | Cmc Agnes B | 法国 | $193 |
| 2024-06-17 | 机织标签 | Cmc Agnes B | 法国 | $1 |
| 2024-06-17 | 机织标签 | Cmc Agnes B | 法国 | $621 |
| 2024-06-06 | 印刷标签 | AGNES B JAPAN INC | 日本 | $424 |
| 2024-06-06 | 非织造标签 | AGNES B JAPAN INC | 日本 | $424 |
| 2024-05-03 | 非织造标签 | Cmc Agnes B | 意大利 | $20 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $220 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $182 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $585 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $151 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $181 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $282 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $170 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $425 |
| 2026-04-22 | 针织头饰 | Incaps Design Sarl | 法国 | $344 |