Tobapak Trade Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 多层涂布纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT TOBAPAK

96
进口笔数
46
出口笔数
$3.90M
进口金额
$6.63M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $925.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-10进口 $103.0K · 2 笔出口 $211.4K · 3 笔2023-11进口 $169.5K · 2 笔出口 $925.8K · 4 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-01进口 $194.3K · 3 笔出口 $160.7K · 1 笔2024-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.7K · 3 笔出口 $45.0K · 2 笔2024-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $121.4K · 1 笔2024-05进口 $296.3K · 5 笔出口 $300.3K · 1 笔2024-06进口 $186.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.7K · 6 笔出口 $771.4K · 3 笔2024-08进口 $111.6K · 4 笔出口 $157.3K · 1 笔2024-09进口 $217.4K · 3 笔出口 $284.9K · 2 笔2024-10进口 $98.4K · 3 笔出口 $177.6K · 3 笔2024-11进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $225.0K · 3 笔出口 $35.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $305.5K · 1 笔2025-04进口 $355.9K · 7 笔出口 $464.3K · 3 笔2025-05进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $140.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 1 笔2025-08进口 $213.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 2 笔出口 $570.6K · 2 笔2025-11进口 $168.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.9K · 1 笔出口 $547.6K · 2 笔2026-01进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.0K · 3 笔出口 $384.9K · 2 笔2026-04进口 $97.8K · 3 笔出口 $70.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $35.8K · 1 笔2023-10进口 $103.0K · 2 笔出口 $211.4K · 3 笔2023-11进口 $169.5K · 2 笔出口 $925.8K · 4 笔2023-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-01进口 $194.3K · 3 笔出口 $160.7K · 1 笔2024-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.7K · 3 笔出口 $45.0K · 2 笔2024-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $121.4K · 1 笔2024-05进口 $296.3K · 5 笔出口 $300.3K · 1 笔2024-06进口 $186.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.7K · 6 笔出口 $771.4K · 3 笔2024-08进口 $111.6K · 4 笔出口 $157.3K · 1 笔2024-09进口 $217.4K · 3 笔出口 $284.9K · 2 笔2024-10进口 $98.4K · 3 笔出口 $177.6K · 3 笔2024-11进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $225.0K · 3 笔出口 $35.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $305.5K · 1 笔2025-04进口 $355.9K · 7 笔出口 $464.3K · 3 笔2025-05进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $140.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 1 笔2025-08进口 $213.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 2 笔出口 $570.6K · 2 笔2025-11进口 $168.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.9K · 1 笔出口 $547.6K · 2 笔2026-01进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.0K · 3 笔出口 $384.9K · 2 笔2026-04进口 $97.8K · 3 笔出口 $70.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301731525
企查查编码QVNS7MS0XB
成立日期1999-06-03
联系地址Lô II-9, Đường số 8, Nhóm CN II, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT TOBAPAK
企业英文名称TOBAPAK TRADE - PRODUCTION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô II-2, Đường số 1, Nhóm CN II, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话02877766866
邮箱info@tobapak.com
官网www.tobapak.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
392069聚酯塑料片材
350699其他粘合剂≤1kg
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
321210油漆颜料
848210滚珠轴承
903180其他测量仪器
731824非螺纹钢销
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
560122人造纤维絮胎
392062PET塑料片材
760720衬背铝箔
481390卷烟纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$3.22M
马来西亚6$489.8K
中国台湾7$191.1K
德国1$980

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$5.59M
菲律宾4$645.0K
新加坡7$327.1K
墨西哥2$74.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国8$757.6K多层涂布纸板、涂布纸板
Oriental Paper (HK) Ltd.中国14$708.1K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
KIT Solutions Sdn. Bhd.马来西亚6$489.8K衬背铝箔、烟草机械零件
Oriental Paper General Trading LLC中国6$413.0K多层涂布纸板、未涂布印刷纸
Great Trader International Ltd.中国7$408.0KPET塑料片材、聚酯塑料片材
Wenzhou Wenxin Printing Technology Co., Ltd.中国10$352.2K油漆颜料、非金属滚压机
Shantou Longhu Changfeng Chemical Industry Co., Ltd.中国11$86.6K其他粘合剂≤1kg、水性聚合物涂料
OCT Trading Co., Ltd.中国14$68.4K阀门龙头、其他硫化橡胶制品
HARMONY CONVERTING EQUIPMENT CO中国台湾5$27.9K传动部件、其他硫化橡胶制品
Sunny & Lucky Trading Ltd.中国5$16.6K其他印刷机零件、电力控制板

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wind River Tobacco LLC美国33$5.59M涂布印刷纸(>435×297mm)、PET塑料片材
Magnum Tobacco Manufacturing Corp菲律宾2$328.3K人造纤维絮胎、瓦楞纸箱
Yuxi Group Pte. Ltd.新加坡7$327.1K涂布印刷纸(>435×297mm)、人造纤维絮胎
Uniconcept Trading FZ LLC阿联酋2$316.7K香烟、碾磨大米
Progreso PD, S.A. de C.V.墨西哥2$74.0K卷烟纸卷、卷烟纸

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28多层涂布纸板ORIENTAL PAPER (HK) LTD中国$13.6K
2026-04-28多层涂布纸板ORIENTAL PAPER (HK) LTD中国$13.6K
2026-04-23多层涂布纸板IPSUN (HONG KONG) TRADING LTD中国$28.4K
2026-04-23多层涂布纸板IPSUN (HONG KONG) TRADING LTD中国$28.4K
2026-04-02其他粘合剂≤1kgSHANTOU LONGHU CHANGFENG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$6.9K
2026-04-02其他粘合剂≤1kgSHANTOU LONGHU CHANGFENG CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$6.9K
2026-03-27其他钢铁制品OCT TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-03-27其他电气开关OCT TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-03-26油漆颜料WENZHOU WENXIN PRINTING TECHNOLOGY CO LTD中国$16.2K
2026-03-18聚酯塑料片材KIT SOLUTIONS SDN BHD马来西亚$38.6K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02涂布印刷纸(>435×297mm)YUXI GROUP PTE LTD新加坡$15.1K
2026-04-02涂布印刷纸(>435×297mm)YUXI GROUP PTE LTD新加坡$89
2026-04-02涂布印刷纸(>435×297mm)YUXI GROUP PTE LTD新加坡$38.8K
2026-04-02涂布印刷纸(>435×297mm)YUXI GROUP PTE LTD新加坡$16.5K
2026-03-25涂布印刷纸(>435×297mm)WIND RIVER TOBACCO LLC美国$12.2K
2026-03-25涂布印刷纸(>435×297mm)WIND RIVER TOBACCO LLC美国$65.8K
2026-03-25涂布印刷纸(>435×297mm)WIND RIVER TOBACCO LLC美国$26.6K
2026-03-25涂布印刷纸(>435×297mm)WIND RIVER TOBACCO LLC美国$146.6K
2026-03-25涂布印刷纸(>435×297mm)WIND RIVER TOBACCO LLC美国$14.5K
2026-03-25涂布印刷纸(>435×297mm)WIND RIVER TOBACCO LLC美国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Tobapak Trade Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →