Tobapak Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT TOBAPAK
103
进口笔数
85
出口笔数
$5.08M
进口金额
$7.16M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-30
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301731525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7MS0XB |
| 成立日期 | 1999-06-03 |
| 联系地址 | Lô II-9, Đường số 8, Nhóm CN II, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT TOBAPAK |
| 企业英文名称 | TOBAPAK TRADE - PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II-2, Đường số 1, Nhóm CN II, KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02877766866 |
| 邮箱 | info@tobapak.com |
| 官网 | www.tobapak.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $3.39M |
| 马来西亚 | 8 | $1.50M |
| 中国台湾 | 7 | $191.1K |
| 德国 | 1 | $980 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $6.12M |
| 菲律宾 | 4 | $645.0K |
| 新加坡 | 7 | $327.1K |
| 墨西哥 | 2 | $74.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIT SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $1.50M | 衬背铝箔、模具 |
| Oriental Paper (HK) Ltd. | 中国 | 16 | $789.9K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 8 | $757.6K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Oriental Paper General Trading LLC | 中国 | 6 | $413.0K | 多层涂布纸板、纤维素卫生纸卷 |
| Wenzhou Wenxin Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $412.7K | 油漆颜料、非金属滚压机 |
| Great Trader International Ltd. | 中国 | 7 | $408.0K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Shantou Longhu Changfeng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $100.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他粘合剂≤1kg |
| OCT Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $62.0K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| HARMONY CONVERTING EQUIPMENT CO | 中国台湾 | 5 | $27.9K | 传动部件、其他硫化橡胶制品 |
| Sunny & Lucky Trading Ltd. | 中国 | 5 | $16.6K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wind River Tobacco LLC | 美国 | 71 | $6.12M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、PET塑料片材 |
| Magnum Tobacco Manufacturing Corp | 菲律宾 | 2 | $328.3K | 人造纤维絮胎、瓦楞纸箱 |
| Yuxi Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $327.1K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、人造纤维絮胎 |
| Uniconcept Trading FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $316.7K | 香烟、碾磨大米 |
| Progreso PD, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $74.0K | 卷烟纸卷、卷烟纸 |
| J & K TRADING LLC. | 美国 | 1 | $0 | 男式合成纤维裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 聚酯塑料片材 | KIT SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $72.0K |
| 2026-07-13 | 聚酯塑料片材 | KIT SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | $54.0K |
| 2026-06-12 | 多层涂布纸板 | Oriental Paper (HK) Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-05-13 | 铝箔 | OCT TRADING CO., LIMITED | 中国 | $17.3K |
| 2026-05-12 | 自粘塑料片 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-05-05 | 油漆颜料 | Wenzhou Wenxin Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | $60.5K |
| 2026-05-04 | 多层涂布纸板 | Oriental Paper (HK) Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-05-04 | 多层涂布纸板 | Oriental Paper (HK) Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-05-04 | 多层涂布纸板 | Oriental Paper (HK) Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | Oriental Paper (HK) Ltd. | 中国 | $13.6K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $150 |
| 2026-07-15 | PET塑料片材 | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $168.2K |
| 2026-07-15 | HEAT SEAL INNER LINER MPET/ALU/BOPP 230MM X 2500M WHITE INNER FRAME PAPER 93MMX230GX800M | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-15 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $5.6K |
| 2026-07-07 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $32.0K |
| 2026-06-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $75.7K |
| 2026-06-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $33.2K |
| 2026-06-20 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $50.5K |
| 2026-05-21 | CPB FOR CAPTAIN BLACK CARTON FOR CAPTAIN BLACK FRESHNESS LABEL - CAPTAIN BLACK - SB LINE | Wind River Tobacco LLC | 美国 | $0 |