VIMEDICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIMEDICAL
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316093018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN405NTBE |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | 164/24/5 Đường An Phú Đông 09, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164/24/5 Đường An Phú Đông 09, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906693979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | 1 | $18.0K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $600 |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $600 |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $600 |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SN HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $1.2K |