TOAN CAU MOI DEVELOPMENT SECURITY CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN NINH PHáT TRIểN TOàN CầU MớI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316391631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RQ91C4 |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | 22 Đường Số 8, Khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NINH PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU MỚI |
| 企业英文名称 | TOAN CAU MOI DEVELOPMENT SECURITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 8, Khu phố 30, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | 3 | $7.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 硬质PVC管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-11-25 | 其他电视摄像机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $248 |
| 2024-11-22 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $41 |
| 2024-11-22 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $248 |
| 2024-08-23 | 绝缘电线 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $500 |
| 2024-08-23 | 其他电视摄像机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $422 |
| 2024-08-23 | 高压塑料软管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-08-23 | 通信设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $266 |
| 2024-08-23 | 通信设备 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $272 |
| 2024-08-23 | 硬质PVC管 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $42 |