ANSI EAST ASIA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ansi Đông á
9
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106897735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKGP7Q0 |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | Ô 51 tập thể Chỉnh hình, phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Ansi Đông Á |
| 企业英文名称 | ANSI EAST ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 51 tập thể Chỉnh hình, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $10.0K |
| 波兰 | 3 | $8.2K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $49 |
| 韩国 | 1 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACNICA CYTECH PTE LTD | 新加坡 | 3 | $10.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Gamma Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $8.2K | 其他电子IC、数据处理机 |
| SERIAL MICROELECTRONICS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.8K | 1000伏以下保险丝、非LED二极管 |
| SPARE | 中国 | 1 | $49 | 电力控制板、车辆制动零件 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $39 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 数据处理机 | GAMMA SP ZO O | 波兰 | $1.4K |
| 2024-11-19 | 数据处理机 | GAMMA SP ZO O | 波兰 | $890 |
| 2024-11-19 | 数据处理机 | Gamma Sp. z o.o. | 波兰 | $1.4K |
| 2024-10-18 | 处理器及控制器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2024-07-15 | 电力控制板 | SPARE | 中国 | $49 |
| 2024-05-13 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 韩国 | $39 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | GAMMA SP ZO O | 波兰 | $180 |
| 2024-05-03 | 数据处理机 | GAMMA SP ZO O | 波兰 | $61 |
| 2024-05-03 | 数据处理机 | GAMMA SP ZO O | 波兰 | $144 |
| 2024-05-03 | 数据处理机 | GAMMA SP ZO O | 波兰 | $1.1K |