Hai Trung Kim Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hải Trung Kim
26
进口笔数
0
出口笔数
$562.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313238353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYJV1B5 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | 92 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI TRUNG KIM |
| 企业英文名称 | HAI TRUNG KIM SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/4 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84909741388 |
| 邮箱 | haunguyen.mt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $293.5K |
| 中国台湾 | 9 | $268.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | 7 | $247.0K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| 85b3defffb24d5efc8b8547fb0fe60c3 | 6 | $161.8K | ||
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $54.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Fengxin Zhongle Aquarium Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.1K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Wenzhou Qilian Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| GENMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Yiyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Baoji Dynamic Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 其他钛制品、热轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | WENZHOU QILIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | WENZHOU QILIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | WENZHOU QILIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 传动轴及曲柄 | WENZHOU QILIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 传动轴及曲柄 | WENZHOU QILIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | WENZHOU QILIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-12 | 泵及压缩机零件 | HEY WEL MECHANICAL CO., LTD | 中国台湾 | $39.1K |
| 2026-02-03 | 真空泵 | GENMAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-12-24 | 其他风扇 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-12-24 | 其他风扇 | QINGDAO AIRMMAX AERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |