Longline Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONGLINE
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$388.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314279641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC4BVGX |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 288/3c Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONGLINE |
| 企业英文名称 | LONGLINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/42/17F Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghê kinh doanh có điều kiện 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84907524279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 5 | $388.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $388.6K | 保藏虾制品、冻金枪鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $2.7K |
| 2024-08-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $35.7K |
| 2024-08-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2024-08-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $26.0K |
| 2024-01-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $7.8K |
| 2024-01-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $36.6K |
| 2024-01-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $37.9K |
| 2023-11-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $37.2K |
| 2023-11-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2023-11-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | ICHIBAN PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | $49.6K |