Ngoc Diep Polymeric Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ POLYME NGọC DIệP
43
进口笔数
0
出口笔数
$4.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201787764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS73SBFD |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Số 36 Đường số 3 Khu dân cư An Trang, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ POLYME NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP POLYME TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường số 3 Khu dân cư An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253531479 |
| 邮箱 | polymengocdiep@gmail.com |
| 传真 | +842253531479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $3.33M |
| 韩国 | 9 | $706.8K |
| 中国 | 8 | $627.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.75M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Chori Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.59M | 氨基树脂初级形状、环氧衍生物 |
| Canvas International Inc. | 韩国 | 9 | $706.8K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| Yantai Sanjiang Chemical Industry Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $466.0K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $126.0K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Shandong Reanin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.9K | 非农用喷雾器具、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $164.8K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $164.8K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $204.8K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $164.8K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $164.8K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $204.8K |
| 2026-04-19 | 氨基树脂初级形状 | YANTAI SANJIANG CHEMICAL INDUSTRY MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $233.0K |
| 2026-04-19 | 氨基树脂初级形状 | YANTAI SANJIANG CHEMICAL INDUSTRY MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $233.0K |
| 2026-03-19 | 氨基树脂初级形状 | CANVAS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $67.2K |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $40.3K |