Viet Anh Investment Trading Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT ANH

108
进口笔数
7
出口笔数
$3.71M
进口金额
$228.8K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2024-03-11
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $334.9K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-09进口 $71.7K · 2 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.0K · 1 笔出口 $61.8K · 2 笔2023-12进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $334.9K · 11 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-04进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $294.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $180.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2023-09进口 $71.7K · 2 笔出口 $43.3K · 1 笔2023-10进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $81.0K · 1 笔出口 $61.8K · 2 笔2023-12进口 $97.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $334.9K · 11 笔出口 $43.3K · 1 笔2024-04进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $294.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $180.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $146.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901039002
企查查编码QVN0F1FYYE
成立日期2018-07-25
联系地址Thôn An Thái, Xã An Vĩ, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ANH
企业英文名称VIET ANH INVESTIMENT TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Thái, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
电话+84988255563
邮箱yennguyen1973@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
200899其他加工水果
330499其他护肤品
151590其他植物油
330510洗发剂
330610口腔卫生产品
340111盥洗皂制品

出口

HS 编码产品
080261带壳夏威夷果
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国108$3.71M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$228.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMSBIO Co., Ltd.韩国40$1.44M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Korea Biopharm Co., Ltd.韩国10$494.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Orin Healthcare Co., Ltd.韩国13$418.4K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Anlee Cosmetic韩国12$405.9K其他非酒精饮料、其他护肤品
JL Bridge Co., Ltd.韩国11$255.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Dongbo Nature韩国6$197.4K其他食品制剂、其他加工水果
Wholelife Co., Ltd.韩国4$184.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Dongbonatural Co., Ltd.韩国6$141.1K其他食品制剂、其他加工水果
Hankuk Pharm Co., Ltd.韩国1$66.4K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd.韩国1$49.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JL Bridge Co., Ltd.韩国7$228.8K带壳夏威夷果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-31其他非酒精饮料SMSBIO CO., LTD韩国$27.3K
2025-03-31其他非酒精饮料ORINHEALTHCARE CO LTD韩国$38.5K
2025-03-28其他植物油SMSBIO CO., LTD韩国$40.5K
2025-03-24其他食品制剂HANSOLLIFE CO., LTD韩国$14.6K
2025-03-21其他非酒精饮料SMSBIO CO., LTD韩国$27.2K
2025-03-21其他非酒精饮料SMSBIO CO., LTD韩国$33.2K
2025-03-10其他非酒精饮料Orin Healthcare Co., Ltd.韩国$25.7K
2025-03-10其他非酒精饮料SMSBIO CO., LTD韩国$26.8K
2025-02-28其他非酒精饮料ORINHEALTHCARE CO LTD韩国$38.5K
2025-02-27其他非酒精饮料SMSBIO CO., LTD韩国$27.6K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-11带壳夏威夷果JL BRIDGE CO., LTD韩国$43.3K
2023-11-21带壳夏威夷果JL BRIDGE CO., LTD韩国$43.3K
2023-11-10番石榴芒果山竹JL BRIDGE CO., LTD韩国$18.5K
2023-09-14带壳夏威夷果JL Bridge Co., Ltd.韩国$43.3K
2023-08-28番石榴芒果山竹JL BRIDGE CO., LTD韩国$18.5K
2023-08-11番石榴芒果山竹JL BRIDGE CO., LTD韩国$18.5K
2023-07-13带壳夏威夷果JL BRIDGE CO., LTD韩国$43.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Anh Investment Trading Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →