Viet Anh Investment Trading Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VIệT ANH
108
进口笔数
7
出口笔数
$3.71M
进口金额
$228.8K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2024-03-11
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901039002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F1FYYE |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Thôn An Thái, Xã An Vĩ, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | VIET ANH INVESTIMENT TRADING IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thái, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 电话 | +84988255563 |
| 邮箱 | yennguyen1973@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 108 | $3.71M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $228.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.44M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Korea Biopharm Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $494.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Orin Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $418.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Anlee Cosmetic | 韩国 | 12 | $405.9K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| JL Bridge Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $255.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Dongbo Nature | 韩国 | 6 | $197.4K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Wholelife Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $184.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Dongbonatural Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $141.1K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Hankuk Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $66.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JL Bridge Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $228.8K | 带壳夏威夷果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 其他非酒精饮料 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $27.3K |
| 2025-03-31 | 其他非酒精饮料 | ORINHEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $38.5K |
| 2025-03-28 | 其他植物油 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $40.5K |
| 2025-03-24 | 其他食品制剂 | HANSOLLIFE CO., LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2025-03-21 | 其他非酒精饮料 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $27.2K |
| 2025-03-21 | 其他非酒精饮料 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $33.2K |
| 2025-03-10 | 其他非酒精饮料 | Orin Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $25.7K |
| 2025-03-10 | 其他非酒精饮料 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $26.8K |
| 2025-02-28 | 其他非酒精饮料 | ORINHEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $38.5K |
| 2025-02-27 | 其他非酒精饮料 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $27.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 带壳夏威夷果 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2023-11-21 | 带壳夏威夷果 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2023-11-10 | 番石榴芒果山竹 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2023-09-14 | 带壳夏威夷果 | JL Bridge Co., Ltd. | 韩国 | $43.3K |
| 2023-08-28 | 番石榴芒果山竹 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2023-08-11 | 番石榴芒果山竹 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2023-07-13 | 带壳夏威夷果 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $43.3K |