Vietnam Joint Stock Company for the Export-Import of Cultural Commodities
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Văn Hoá Phẩm
268
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UN66T6 |
| 成立日期 | 2006-06-06 |
| 联系地址 | 22B Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VĂN HOÁ PHẨM |
| 企业英文名称 | VIETNAM JOINT STOCK COMPANY FOR THE EXPORT-IMPORT OF CULTURAL COMMODITIES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22B Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842438254067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490191 | 词典百科全书 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482020 | 练习本 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.27M |
| 法国 | 212 | $276.2K |
| 新加坡 | 32 | $226.1K |
| 美国 | 6 | $81.8K |
| 中国台湾 | 2 | $31.5K |
| 英国 | 2 | $3.0K |
| 中国 | 6 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $309 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grapeseed Media Ltd. | 越南 | 11 | $817.6K | 单张印刷品、儿童涂色书 |
| a572ef152582135e04ee3bb504957960 | 6 | $367.9K | ||
| Alkem Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $232.8K | 其他印刷品 |
| Hachette Livre International | 法国 | 80 | $147.0K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| Huacai Co., Ltd. | 美国 | 5 | $85.2K | 其他印刷图片、其他针织布 |
| Interforum Editis | 法国 | 48 | $49.3K | 其他印刷品、词典百科全书 |
| Societe Internationale De Diffusion Et D'edition S.A.S. | 法国 | 32 | $44.8K | 其他印刷品 |
| SODIS S.A. | 法国 | 25 | $19.7K | 其他印刷品 |
| Flammarion S.A. | 法国 | 17 | $10.1K | 其他印刷品 |
| MDS Société Internationale de Diffusion et d'Édition SAS | 法国 | 7 | $2.4K | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $25 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $87 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $184 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $87 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $87 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $274 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $114 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $321 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $13 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | ALKEM CO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $18 |