Vietnam Joint Stock Company for the Export-Import of Cultural Commodities

越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Văn Hoá Phẩm

287
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $93.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $94.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109988
企查查编码QVN0UN66T6
成立日期2006-06-06
联系地址22B Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VĂN HOÁ PHẨM
企业英文名称VIETNAM JOINT STOCK COMPANY FOR THE EXPORT-IMPORT OF CULTURAL COMMODITIES
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址22B Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842438254067
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
490191词典百科全书
490300儿童涂色书
490110单张印刷品
482020练习本
491191其他印刷图片
491000印刷日历

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国20$1.36M
法国226$295.1K
新加坡35$250.9K
美国6$81.8K
中国台湾2$31.5K
英国2$3.0K
中国6$2.6K
日本1$309

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRAPESEED INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡9$539.0K练习本、儿童涂色书
Grapeseed Media Ltd.越南8$474.3K练习本、单张印刷品
ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡15$159.2K其他印刷品
Hachette Livre International法国84$153.6K其他印刷品、单张印刷品
Alkem Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$98.4K其他印刷品
Interforum Editis法国53$55.0K其他印刷品、词典百科全书
Societe Internationale De Diffusion Et D'edition S.A.S.法国33$45.6K其他印刷品、词典百科全书
SODIS S.A.法国26$20.9K其他印刷品
Flammarion S.A.法国18$10.6K其他印刷品、单张印刷品
MDS Société Internationale de Diffusion et d'Édition SAS法国7$2.4K其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$282
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$453
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$726
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$115
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$288
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$132
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$294
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$57
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$290
2026-07-01其他印刷品ALKEM COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡$55

相关企业 · 同类产品

Vietnam Joint Stock Company for the Export-Import of Cultural Commodities 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →