Thanh Hung Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ THàNH HưNG
29
进口笔数
1
出口笔数
$42.5K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-02-11
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702614630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECYHT2E |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | 113/29/68 Tổ 3, Khu phố 6, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ THÀNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 214, đường Nguyễn Thị Minh Khai, tổ 6, khu 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84939926355 |
| 邮箱 | nguyenhung128899@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $19.6K |
| 美国 | 2 | $11.2K |
| 日本 | 9 | $5.1K |
| 中国台湾 | 5 | $2.2K |
| 泰国 | 2 | $1.4K |
| 德国 | 5 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $850 |
| 意大利 | 2 | $485 |
| 法国 | 1 | $172 |
| 越南 | 1 | $161 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIE Technology Corp. | 美国 | 1 | $11.0K | 其他钢铁制品、旋转排量泵 |
| Blue Sky Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 造纸机用织物、造纸用重型织物 |
| Quanzhou Zanpuli Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.0K | 其他电气开关、液压气压阀门 |
| Shenzhen Lebailong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他电视摄像机、电器装置零件 |
| Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $1.9K | 计量计数器、仪表计数器零件 |
| Jiangxi New Silk Road Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 塑料棒材及型材、硫化橡胶垫 |
| Xiamen SYX Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| ZIPSON STEEL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| SHANGHAI HAOYANG PUMP VALVE MFG CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Jiangnan Pumps & Valves Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他离心泵、机械密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 高压继电器 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-02-05 | 碳刷 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-02-05 | 液体流量计 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 机器刷子部件 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-05 | 电气装置零件 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $168 |
| 2026-02-05 | 便携式电灯 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-02-05 | 其他硫化橡胶制品 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $105 |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $200 |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | QUANZHOU ZANPULI TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $161 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-11 | 其他泵和提升机 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-11 | 其他泵和提升机 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |