TM BIMI HAIR CO LTD
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - BIMI HAIR
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$103.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-23
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109849200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY1F8RD |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Số 16C, Khối 13, Đường 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - BIMI HAIR |
| 企业英文名称 | TM - BIMI HAIR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16C, Khối 13, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84393639886 |
| 邮箱 | bimihair@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 560121 | 棉絮制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 38 | $44.9K |
| 罗马尼亚 | 21 | $35.1K |
| 越南 | 5 | $8.7K |
| 德国 | 6 | $7.4K |
| 以色列 | 3 | $3.8K |
| 意大利 | 3 | $1.9K |
| 墨西哥 | 2 | $720 |
| 中国 | 1 | $480 |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREATIVE MEDIA AGENCY SRL | 罗马尼亚 | 18 | $32.3K | 合成假发制品、其他粘合剂≤1kg |
| Al Majdal International Gtc | 科威特 | 6 | $31.8K | 合成假发、其他毛发制品 |
| TUGCE KIRAZ | 德国 | 6 | $7.4K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| CREATIVE MEDIA AGENCY SRL | 越南 | 1 | $6.4K | 合成假发制品、非离子表面活性剂 |
| Al Majdal International | 科威特 | 1 | $4.2K | 其他毛发制品 |
| BATOOL AL TAMIMI | 科威特 | 13 | $3.6K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| ABDAULMAJEED | 科威特 | 10 | $3.1K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Mirela Cosmetics | 意大利 | 3 | $1.9K | 合成假发制品 |
| SAWSAN AL TAMIMI | 科威特 | 4 | $1.1K | 合成假发、合成假发制品 |
| NAILL YAMILETH RODRIGUEZ | 墨西哥 | 2 | $720 | 合成假发、合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 合成假发制品 | CREATIVE MEDIA AGENCY SRL | 罗马尼亚 | $1.3K |
| 2025-02-28 | 合成假发制品 | CREATIVE MEDIA AGENCY SRL | 罗马尼亚 | $2.4K |
| 2024-12-19 | 合成假发制品 | CREATIVE MEDIA AGENCY SRL | 罗马尼亚 | $1.0K |
| 2024-11-20 | 合成假发制品 | CREATIVE MEDIA AGENCY SRL | 罗马尼亚 | $1.8K |
| 2024-10-08 | 其他毛发制品 | AL MAJDAL INTERNATIONAL | 科威特 | $4.2K |
| 2024-10-02 | 合成假发制品 | CREATIVE MEDIA AGENCY SRL | 罗马尼亚 | $2.6K |
| 2024-09-11 | 合成假发制品 | MIRELA COSMETICS | 意大利 | $400 |
| 2024-08-19 | 其他毛发制品 | NAILL YAMILETH RODRIGUEZ | 墨西哥 | $500 |
| 2024-08-08 | 其他毛发制品 | BATOOL AL TAMIMI | 科威特 | $300 |
| 2024-08-06 | 合成假发制品 | CREATIVE MEDIA AGENCY SRL | 罗马尼亚 | $1.9K |