TM Bimi Hair Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TM - BIMI HAIR

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$103.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-23
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.8K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109849200
企查查编码QVNKY1F8RD
成立日期2021-12-08
联系地址Số 16C, Khối 13, Đường 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM - BIMI HAIR
企业英文名称TM - BIMI HAIR COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16C, Khối 13, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84393639886
邮箱bimihair@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
670490其他毛发制品
350699其他粘合剂≤1kg
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
560121棉絮制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特38$44.9K
罗马尼亚21$35.1K
越南5$8.7K
德国6$7.4K
以色列3$3.8K
意大利3$1.9K
墨西哥2$720
中国1$480

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Creative Media Agency S.R.L.罗马尼亚19$34.1K合成假发制品、其他粘合剂≤1kg
Al Majdal International Gtc科威特6$31.8K合成假发、其他毛发制品
Tugce Kiraz德国6$7.4K其他毛发制品、合成假发制品
Creative Media Agency S.R.L.越南1$6.4K合成假发制品、非离子表面活性剂
Al Majdal International科威特1$4.2K其他毛发制品
Batoool Al Tamimi科威特14$3.9K其他毛发制品、合成假发制品
Abdulmajeed科威特10$3.1K其他毛发制品、合成假发制品
Mirela Cosmetics意大利3$1.9K合成假发制品
Sawsan Al Tamimi科威特4$1.1K合成假发、合成假发制品
Naill Yamileth Rodriguez墨西哥2$720合成假发、合成假发制品

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23合成假发制品Creative Media Agency S.R.L.罗马尼亚$1.3K
2025-02-28合成假发制品Creative Media Agency S.R.L.罗马尼亚$2.4K
2024-12-19合成假发制品Creative Media Agency S.R.L.罗马尼亚$1.0K
2024-11-20合成假发制品Creative Media Agency S.R.L.罗马尼亚$1.8K
2024-10-08其他毛发制品Al Majdal International科威特$4.2K
2024-10-02合成假发制品Creative Media Agency S.R.L.罗马尼亚$2.6K
2024-09-11合成假发制品Mirela Cosmetics意大利$400
2024-08-19其他毛发制品Naill Yamileth Rodriguez墨西哥$500
2024-08-08其他毛发制品Batoool Al Tamimi科威特$300
2024-08-06合成假发制品Creative Media Agency S.R.L.罗马尼亚$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TM Bimi Hair Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →