Thang Loi Textile Garment Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DệT MAY THắNG LợI
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$454.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107800256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC11T7X |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số 323 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DỆT MAY THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI TEXTILE GARMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Thanh Tiến, Thôn Kiều Trai, Xã Lê Quý Đôn, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84949776568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $276.8K |
| 日本 | 8 | $177.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kazt Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $276.8K | 棉制毛巾织物、其他木家具 |
| Chiyoda & Co., Ltd. | 日本 | 8 | $177.9K | 棉制毛巾织物、包馅面食 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 棉制毛巾织物 | Kazt Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-09 | 棉制毛巾织物 | Kazt Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 棉制毛巾织物 | Kazt Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-03-09 | 棉制毛巾织物 | Kazt Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-09 | 棉制毛巾织物 | Kazt Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 棉制毛巾织物 | Kazt Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 棉制毛巾织物 | Kazt Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-17 | 棉制毛巾织物 | KAZT CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 棉制毛巾织物 | KAZT CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-12-17 | 棉制毛巾织物 | Kazt Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |