DCT VIET NAM CLEANROOM INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP PHòNG SạCH DCT VIệT NAM
11
进口笔数
5
出口笔数
$341.6K
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108182404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5EB9T8 |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Số nhà 30 ngõ 3, xóm Nam, Thôn Lương Nỗ, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÒNG SẠCH DCT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DCT VIET NAM CLEANROOM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30 ngõ 3, xóm Nam, Thôn Lương Nỗ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84387733858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621020 | 男式外衣 |
| 650610 | 安全帽 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $341.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $188.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $50.8K | 塑料餐具、瓶清洁干燥机 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 2 | $49.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $26.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $26.1K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | 5 | $10.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 机械加工未涂布纸 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-26 | 机械加工未涂布纸 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-26 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-26 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-26 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-26 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 纺织面料鞋 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 男式外衣 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-04-22 | 男式外衣 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2026-04-22 | 安全帽 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 男式外衣 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 男式外衣 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 安全帽 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 其他鞋靴 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-21 | 其他鞋靴 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-04-21 | 安全帽 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-20 | 其他鞋靴 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $524 |