Hai Phong Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU HảI PHòNG
3
进口笔数
11
出口笔数
$124.2K
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-05-04
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201951622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB2RYFD |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Xóm 8 (tại nhà ông Mạc Văn Tùy), Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG EXPORT AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc (tại nhà bà Lệ Thị Phố), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983270313 |
| 邮箱 | sxxkhaiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $88.5K |
| 波兰 | 1 | $35.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 7 | $1.29M |
| 越南 | 4 | $304.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Success Trade (HK) Trading Ltd. | 中国 | 2 | $88.5K | 冷冻鸡肉块、10mm以上热轧钢板 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 1 | $35.7K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | 3 | $1.02M | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| Richway World Ltd. | 越南 | 3 | $229.9K | 冷冻鸡肉块 |
| Richway World Ltd. | 3 | $196.6K | 冷冻鸡肉块 | |
| G9 (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $148.7K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | SUCCESS TRADE (HK) TRADING LTD | 美国 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | SUCCESS TRADE (HK) TRADING LTD | 美国 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | SUCCESS TRADE (HK) TRADING LTD | 美国 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | SUCCESS TRADE (HK) TRADING LTD | 美国 | $22.1K |
| 2024-08-05 | 冷冻鸡肉块 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $35.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 加工牛肉 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2024-05-04 | 冷冻鸡肉块 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $49.8K |
| 2024-05-04 | 冷冻鸡肉块 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $26.9K |
| 2024-05-04 | 加工牛肉 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2024-05-04 | 冷冻鸡肉块 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $11.3K |
| 2024-05-04 | 冷冻鸡肉块 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $220.5K |
| 2024-05-04 | 冷冻鸡肉块 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $21.0K |
| 2024-05-04 | 冷冻鸡肉块 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $11.3K |
| 2024-05-04 | 冷冻猪杂 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $5.0K |
| 2024-05-04 | 冷冻鸡肉块 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $30.7K |