Hai Phong Export & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU HảI PHòNG

3
进口笔数
11
出口笔数
$124.2K
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-05-04
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $588.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $435.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $588.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $435.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $588.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201951622
企查查编码QVNYB2RYFD
成立日期2019-03-07
联系地址Xóm 8 (tại nhà ông Mạc Văn Tùy), Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG EXPORT AND PRODUCTION LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phúc (tại nhà bà Lệ Thị Phố), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84983270313
邮箱sxxkhaiphong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
021020加工牛肉
020649冷冻猪杂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$88.5K
波兰1$35.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港7$1.29M
越南4$304.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Success Trade (HK) Trading Ltd.中国2$88.5K冷冻鸡肉块、10mm以上热轧钢板
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰1$35.7K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港3$1.02M冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块
Richway World Ltd.越南3$229.9K冷冻鸡肉块
Richway World Ltd.3$196.6K冷冻鸡肉块
G9 (HONGKONG) LTD中国香港2$148.7K冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冷冻鸡肉块SUCCESS TRADE (HK) TRADING LTD美国$22.1K
2026-04-15冷冻鸡肉块SUCCESS TRADE (HK) TRADING LTD美国$22.1K
2026-04-15冷冻鸡肉块SUCCESS TRADE (HK) TRADING LTD美国$22.1K
2026-04-15冷冻鸡肉块SUCCESS TRADE (HK) TRADING LTD美国$22.1K
2024-08-05冷冻鸡肉块MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA波兰$35.7K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-04加工牛肉ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$5.1K
2024-05-04冷冻鸡肉块ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$49.8K
2024-05-04冷冻鸡肉块ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$26.9K
2024-05-04加工牛肉ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$4.6K
2024-05-04冷冻鸡肉块ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$11.3K
2024-05-04冷冻鸡肉块ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$220.5K
2024-05-04冷冻鸡肉块ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$21.0K
2024-05-04冷冻鸡肉块ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$11.3K
2024-05-04冷冻猪杂ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$5.0K
2024-05-04冷冻鸡肉块ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$30.7K

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →