Hoang Tran Trading, Services and Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Và XNK HOàNG TRầN
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401958417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R71HAP |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | 625 Núi Thành, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ XNK HOÀNG TRẦN |
| 企业英文名称 | HOANG TRAN TMDV AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 625 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84988006878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 16 | $660.2K |
| 多米尼加 | 13 | $551.0K |
| 英国 | 10 | $397.5K |
| 尼泊尔 | 4 | $261.4K |
| 越南 | 4 | $245.5K |
| 伊拉克 | 5 | $165.7K |
| 阿曼 | 2 | $104.2K |
| 阿联酋 | 3 | $86.5K |
| 中国 | 2 | $84.2K |
| 科威特 | 1 | $36.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baochuan Shengda Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.03M | 冻鲶鱼片、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Six Villa Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $261.4K | 其他食品制剂、鲜冷鳀鱼 |
| United Brothers Global Ltd. | 英国 | 5 | $206.1K | 冷冻虾、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| MILEGATE LIMITED | 英国 | 4 | $147.4K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
| Wrase S.R.L. | 多米尼加 | 3 | $129.1K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| HHH Distribution LLC | 越南 | 1 | $109.9K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
| Nasser Bin Said Bin Juma Al Farsi Trading | 阿曼 | 2 | $104.2K | 冷冻鲤鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Pescaderia La Oriental G.S.R.L. | 多米尼加 | 2 | $83.7K | 冷冻虾、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| T.J. Trading London Ltd. | 英国 | 2 | $76.8K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| Sama Al Suhoul Co. | 伊拉克 | 2 | $56.9K | 冻去骨牛肉、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他干鱼 | SIX VILLA PVT LTD | 尼泊尔 | $82.8K |
| 2026-03-09 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | BAOCHUAN SHENGDA CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2026-01-12 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | BAOCHUAN SHENGDA CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-01-04 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | T J TRADING LONDON LTD | — | $10.8K |
| 2026-01-04 | 其他冷冻鱼 | T J TRADING LONDON LTD | — | $22.0K |
| 2025-11-21 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HHH DISTRIBUTION LLC | 越南 | $25.9K |
| 2025-11-21 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HHH DISTRIBUTION LLC | 越南 | $208 |
| 2025-11-21 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HHH DISTRIBUTION LLC | 越南 | $8.7K |
| 2025-11-21 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HHH DISTRIBUTION LLC | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-21 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HHH DISTRIBUTION LLC | 越南 | $8.0K |