Phuc Thanh Granite Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá GRANITE PHúC THàNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$27.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314427804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT4PQK9 |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | 58/1 Quốc Lộ 1A, ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ GRANITE PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH GRANITE STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/1 Quốc Lộ 1A, ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84917022488 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $19.8K |
| 中国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.P. Exports | 印度 | 3 | $15.5K | 女式化纤服装、女式化纤套装 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SKT Exports | 印度 | 1 | $4.3K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 花岗岩制品 | H P EXPORTS | 印度 | $5.1K |
| 2023-08-03 | 花岗岩制品 | H P EXPORTS | 印度 | $5.2K |
| 2023-06-26 | 花岗岩制品 | H P EXPORTS | 印度 | $5.3K |
| 2023-03-16 | 简单切割花岗岩 | SKT EXPORTS | 印度 | $4.3K |
| 2023-01-03 | 加强石制瓦片 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |