Huy Nghiep Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 543 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUY NGHIệP

92
进口笔数
543
出口笔数
$1.89M
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2023-11进口 $81.7K · 4 笔出口 $179.5K · 13 笔2023-12进口 $32.6K · 2 笔出口 $132.6K · 15 笔2024-01进口 $64.7K · 3 笔出口 $136.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-03进口 $74.5K · 3 笔出口 $121.2K · 12 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $55.8K · 8 笔2024-05进口 $34.1K · 2 笔出口 $208.1K · 23 笔2024-06进口 $43.1K · 2 笔出口 $152.4K · 13 笔2024-07进口 $95.8K · 3 笔出口 $212.9K · 16 笔2024-08进口 $81.9K · 2 笔出口 $100.8K · 14 笔2024-09进口 $135.5K · 4 笔出口 $265.3K · 19 笔2024-10进口 $63.2K · 3 笔出口 $142.6K · 18 笔2024-11进口 $93.6K · 4 笔出口 $197.8K · 12 笔2024-12进口 $78.2K · 5 笔出口 $141.0K · 16 笔2025-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $113.1K · 12 笔2025-02进口 $41.2K · 2 笔出口 $40.3K · 8 笔2025-03进口 $57.5K · 3 笔出口 $128.8K · 12 笔2025-04进口 $103.1K · 5 笔出口 $187.6K · 14 笔2025-05进口 $24.2K · 2 笔出口 $145.8K · 15 笔2025-06进口 $31.0K · 2 笔出口 $101.8K · 18 笔2025-07进口 $50.4K · 3 笔出口 $76.0K · 15 笔2025-08进口 $31.0K · 1 笔出口 $125.5K · 16 笔2025-09进口 $58.7K · 3 笔出口 $185.2K · 22 笔2025-10进口 $43.2K · 2 笔出口 $112.4K · 16 笔2025-11进口 $31.8K · 2 笔出口 $119.0K · 18 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $62.3K · 13 笔2026-01进口 $27.6K · 2 笔出口 $86.8K · 10 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $68.3K · 4 笔2026-03进口 $40.3K · 2 笔出口 $76.9K · 11 笔2026-04进口 $29.4K · 1 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $95.9K · 12 笔2026-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $31.4K · 6 笔2026-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $23.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2023-11进口 $81.7K · 4 笔出口 $179.5K · 13 笔2023-12进口 $32.6K · 2 笔出口 $132.6K · 15 笔2024-01进口 $64.7K · 3 笔出口 $136.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-03进口 $74.5K · 3 笔出口 $121.2K · 12 笔2024-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $55.8K · 8 笔2024-05进口 $34.1K · 2 笔出口 $208.1K · 23 笔2024-06进口 $43.1K · 2 笔出口 $152.4K · 13 笔2024-07进口 $95.8K · 3 笔出口 $212.9K · 16 笔2024-08进口 $81.9K · 2 笔出口 $100.8K · 14 笔2024-09进口 $135.5K · 4 笔出口 $265.3K · 19 笔2024-10进口 $63.2K · 3 笔出口 $142.6K · 18 笔2024-11进口 $93.6K · 4 笔出口 $197.8K · 12 笔2024-12进口 $78.2K · 5 笔出口 $141.0K · 16 笔2025-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $113.1K · 12 笔2025-02进口 $41.2K · 2 笔出口 $40.3K · 8 笔2025-03进口 $57.5K · 3 笔出口 $128.8K · 12 笔2025-04进口 $103.1K · 5 笔出口 $187.6K · 14 笔2025-05进口 $24.2K · 2 笔出口 $145.8K · 15 笔2025-06进口 $31.0K · 2 笔出口 $101.8K · 18 笔2025-07进口 $50.4K · 3 笔出口 $76.0K · 15 笔2025-08进口 $31.0K · 1 笔出口 $125.5K · 16 笔2025-09进口 $58.7K · 3 笔出口 $185.2K · 22 笔2025-10进口 $43.2K · 2 笔出口 $112.4K · 16 笔2025-11进口 $31.8K · 2 笔出口 $119.0K · 18 笔2025-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $62.3K · 13 笔2026-01进口 $27.6K · 2 笔出口 $86.8K · 10 笔2026-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $68.3K · 4 笔2026-03进口 $40.3K · 2 笔出口 $76.9K · 11 笔2026-04进口 $29.4K · 1 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-05进口 $25.9K · 1 笔出口 $95.9K · 12 笔2026-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $31.4K · 6 笔2026-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $23.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号2300954089
企查查编码QVNJ8EPFEP
成立日期2016-12-06
联系地址Khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY NGHIỆP
企业英文名称HUY NGHIEP TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84977865895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
850440静止变流器
850151750W以下交流电机
848340齿轮及变速器
854442带接头绝缘电线
848310传动轴及曲柄
401691硫化橡胶地板
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
850440静止变流器
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
391729其他硬塑料管
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$1.85M
越南1$39.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南543$5.09M
中国1$204

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国88$1.80M电力控制板、其他钢铁制品
Shenzhen Daoyunlou Industrial Development Co., Ltd.中国4$89.7K750W以下交流电机、其他电气开关
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.古巴2$5.0K其他风扇、工业机器人

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南361$4.05M其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南113$964.2K其他电子IC、其他塑料制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南22$41.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南13$19.9K其他电子IC、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南24$10.6K其他电子IC、其他铝制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南10$5.9K其他电子IC、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Bac Giang)越南1$204其他机器刀具、手工锉刀

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14温控处理设备Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$840
2026-07-14硫化橡胶地板Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$440
2026-07-14其他功能机器Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$455
2026-07-14螺纹螺母Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$60
2026-07-14静止变流器Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$272
2026-07-14温控处理设备Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-14钢铁螺钉螺栓Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$24
2026-07-14其他风扇Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$140
2026-07-14其他钎焊机Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$105
2026-07-14其他电气开关Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国$15

出口(共 543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他功能机器Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$524
2026-07-27陶瓷磨轮Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$23
2026-07-27其他光学仪器Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$644
2026-07-27其他家用电动热器Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$21
2026-07-27陶瓷磨轮Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$23
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$60
2026-07-27静止变流器Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$55
2026-07-27钢铁螺钉螺栓Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$60
2026-07-25塑料容器New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$25
2026-07-25其他塑料管材New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南$192

相关企业 · 同类产品

Huy Nghiep Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →