Nong San Viet Import Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN VIệT
8
进口笔数
1
出口笔数
$647.1K
进口金额
$53.5K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2023-06-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801258006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEMG4AD |
| 成立日期 | 2021-08-25 |
| 联系地址 | đường Nguyễn Thái Học, khu phố 3, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU HL GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 246, Khu phố Tiến Hưng 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84965799333 |
| 邮箱 | hlg.vietfarm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $647.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $53.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $578.1K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Trung Van Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $69.0K | 带壳腰果、天然橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.5K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 带壳腰果 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $69.0K |
| 2025-04-06 | 带壳腰果 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $79.8K |
| 2025-04-05 | 带壳腰果 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $79.9K |
| 2025-04-04 | 带壳腰果 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $79.8K |
| 2025-04-03 | 带壳腰果 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $85.0K |
| 2025-04-02 | 带壳腰果 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $84.3K |
| 2025-04-01 | 带壳腰果 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $84.3K |
| 2025-03-28 | 带壳腰果 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $85.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 坚果及种子 | GUANGXI DONGXING YUANLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-22 | 坚果及种子 | GUANGXI DONGXING YUANLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-06-22 | 坚果及种子 | GUANGXI DONGXING YUANLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-22 | 坚果及种子 | GUANGXI DONGXING YUANLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-22 | 坚果及种子 | GUANGXI DONGXING YUANLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-06-22 | 坚果及种子 | GUANGXI DONGXING YUANLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.6K |