Viet Nam Measurement & Control Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ĐO LườNG Và ĐIềU KHIểN VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109856906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8340HVS |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 503, đường tỉnh 416, thôn Kim Tân, Xã Kim Sơn, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐO LƯỜNG VÀ ĐIỀU KHIỂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MEASUREMENT AND CONTROL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 503, đường tỉnh 416, thôn Kim Tân, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84853506289 |
| 邮箱 | vncs.infor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 854460 | 高压电线 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $5.5K |
| 英国 | 4 | $2.9K |
| 德国 | 3 | $1.8K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Materiaux Nieka Inc | 加拿大 | 3 | $5.5K | 工业炉具零件、电力控制板 |
| Cadmus Distribution Group Ltd. | 英国 | 3 | $2.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| HKY Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 2 | $1.0K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Analyt MTC GmbH | 德国 | 1 | $759 | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| NCS Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 其他诊断试剂、光学分光仪 |
| A Cadmus Products | 英国 | 1 | $224 | 切片机零件、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他耐火陶瓷 | Materiaux Nieka Inc | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 其他耐火陶瓷 | Materiaux Nieka Inc | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 其他电气开关 | HKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-09 | 紫外线红外线灯 | HKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-03 | 塑料管 | A CADMUS PRODUCTS | 英国 | $15 |
| 2025-09-03 | 切片机零件 | A CADMUS PRODUCTS | 英国 | $112 |
| 2025-09-03 | 切片机零件 | A CADMUS PRODUCTS | 英国 | $97 |
| 2025-08-14 | 塑料管 | CADMUS DISTRIBUTION GROUP LTD | 英国 | $15 |
| 2025-08-14 | 切片机零件 | CADMUS DISTRIBUTION GROUP LTD | 英国 | $112 |
| 2025-08-14 | 切片机零件 | CADMUS DISTRIBUTION GROUP LTD | 英国 | $97 |