Global Thermic Mechanical Mfg. Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 洗衣机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cơ Nhiệt Toàn Cầu
27
进口笔数
0
出口笔数
$278.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310448296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3T7YE0 |
| 成立日期 | 2010-11-12 |
| 联系地址 | 91 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ NHIỆT TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL THERMIC MECHANICAL MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842838428772 |
| 邮箱 | Info@gtm.vn |
| 官网 | www.gtm.vn |
| 传真 | 0838428776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $242.4K |
| 马来西亚 | 1 | $19.3K |
| 中国 | 2 | $8.5K |
| 意大利 | 3 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 波兰 | 1 | $77 |
| 瑞典 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxi Companies Inc. | 泰国 | 7 | $223.3K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| BERJAYA STEEL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $19.3K | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $19.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Jiangsu Chuandao Washing Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Olis Ali Group S.R.L. | 意大利 | 1 | $3.6K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| 39a88f28d8c242c7393343422157cc4e | 1 | $2.8K | ||
| Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 商用洗碗机、其他制冷设备 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 1 | $475 | 洗衣机零件、电力控制板 |
| Angelo Po Grandi Cucine S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 1 | $176 | 热饮食品加热设备、其他钢铁家用品 |
| Repa Italia S.R.L. | 意大利 | 1 | $39 | 温控处理零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 洗衣机零件 | Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $460 |
| 2026-03-10 | 贱金属锁具零件 | Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $15 |
| 2026-03-10 | 安全阀 | Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $744 |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | REPA ITALIA S R L | 意大利 | $39 |
| 2025-12-20 | 大型洗衣机 | MAXI COMPANIES INC | 泰国 | $28.3K |
| 2025-12-20 | 10公斤以上干衣机 | MAXI COMPANIES INC | 泰国 | $5.8K |
| 2025-12-20 | 大型洗衣机 | MAXI COMPANIES INC | 泰国 | $6.7K |
| 2025-12-20 | 大型洗衣机 | MAXI COMPANIES INC | 泰国 | $13.8K |
| 2025-12-20 | 大型洗衣机 | MAXI COMPANIES INC | 泰国 | $10.0K |
| 2025-09-17 | 8451机器零件 | SUPREME MACHINERY MFG CO LTD | 泰国 | $1.2K |