VIET GIA WOOD MANUFATURE TRADE SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Gỗ VIệT GIA
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$513.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308396185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JKCHYN |
| 成立日期 | 2009-04-23 |
| 联系地址 | 184 Nguyễn Lâm, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỖ VIỆT GIA |
| 企业英文名称 | VIET GIA WOOD MANUFATURE TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184 Nguyễn Lâm, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84905136029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $391.5K |
| 越南 | 8 | $70.6K |
| 波兰 | 1 | $30.3K |
| 丹麦 | 1 | $21.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTB CORP ORATION DBA PEARL MANTELS | 美国 | 20 | $346.8K | 其他木家具、其他水泥制品 |
| MTB CORP ORATION DBA PEARL MANTELS | 越南 | 8 | $70.6K | 其他水泥制品 |
| MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | 2 | $44.7K | 其他水泥制品、其他木家具 |
| MIDAS MALGORZATA WESOLOWSKA | 波兰 | 1 | $30.3K | 其他木制细木工品 |
| FAUSOL A | 丹麦 | 1 | $21.2K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $959 |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $530 |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $291 |
| 2026-04-13 | 其他水泥制品 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 其他木家具 | MTB CORP DBA PEARL MANTELS | 美国 | $1.2K |