HEAD TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$528.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW31A3T4 |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Trì, Xã Bình Định, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEAD TECH |
| 企业英文名称 | HEAD TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Trì, Xã Lâm Thao, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84964284362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $528.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $193.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 25 | $184.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $84.5K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.4K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他机器刀具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-03-16 | 焊接机零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-01-12 | 其他机器刀具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-12-15 | 其他机器刀具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-08 | 其他焊接机 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $128.0K |
| 2025-11-25 | 焊接机零件 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-25 | 其他机器刀具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-09-10 | 其他机器刀具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-09-09 | 其他焊接机 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65.0K |