Kingwell Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kingwell Việt Nam
75
进口笔数
4
出口笔数
$3.17M
进口金额
$59.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-04-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106749504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8AJCK8 |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | Khu X3, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGWELL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu X3, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84945118000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 847982 | 混合机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $3.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $59.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.99M | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $73.6K | 其他橡塑机械、其他气泵 |
| Hubei Tianqiao Machine (Blower) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.6K | 其他胶印机、其他塑料制品 |
| Hubei Tianqiao Machine (Blower) Co., Ltd. | 津巴布韦 | 1 | $55.6K | 其他胶印机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $59.9K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 混合机 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 混合机 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他橡塑机械 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 混合机 | NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 混合机 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.6K |
| 2024-09-12 | 混合机 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $942 |
| 2024-09-12 | 混合机 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2024-05-23 | 混合机 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.4K |
| 2024-05-22 | 混合机 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2024-05-22 | 混合机 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |