Kingwell Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kingwell Việt Nam

75
进口笔数
4
出口笔数
$3.17M
进口金额
$59.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-04-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.0K · 4 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.7K · 6 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.0K · 3 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-05进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.0K · 4 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.7K · 6 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-10进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.0K · 3 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-05进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106749504
企查查编码QVND8AJCK8
成立日期2015-01-21
联系地址Khu X3, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINGWELL VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu X3, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84945118000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
903210自动控制仪器
847982混合机
847720橡塑挤出机
8477908477机器零件
820890其他机器刀具
841939工业干燥机
903289其他自动控制仪
841480其他气泵
847730吹塑机

出口

HS 编码产品
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$3.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$59.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国72$2.99M滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd.加拿大2$73.6K其他橡塑机械、其他气泵
Hubei Tianqiao Machine (Blower) Co., Ltd.中国1$55.6K其他胶印机、其他塑料制品
Hubei Tianqiao Machine (Blower) Co., Ltd.津巴布韦1$55.6K其他胶印机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南4$59.9K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他橡塑机械NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$1.0K
2026-04-23其他橡塑机械NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2026-04-23其他橡塑机械NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$11.0K
2026-04-23其他橡塑机械NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$5.2K
2026-04-23混合机NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$2.8K
2026-04-23混合机NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$1.5K
2026-04-23其他橡塑机械NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$5.2K
2026-04-23其他机器刀具NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$1.5K
2026-04-23其他橡塑机械NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2026-04-23混合机NINGBO HUAYI IMP & EXP CO LTD中国$1.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11混合机Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$11.6K
2024-09-12混合机Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$942
2024-09-12混合机Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$12.2K
2024-05-23混合机Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$23.4K
2024-05-22混合机Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$5.9K
2024-05-22混合机Osawa Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K

相关企业 · 同类产品

Kingwell Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →