Xin Neng Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XIN NENG
3
进口笔数
90
出口笔数
$64.1K
进口金额
$3.54M
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702652925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV18SUKN |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | nhà xưởng P1.2-X2-Module 3, Lô E-11, E-12, đường N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XIN NENG |
| 企业英文名称 | XIN NENG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng P1.2-X2-Module 3, Lô E-11, E-12, đường N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84909782838 |
| 邮箱 | hoaithanh.nguyenthi02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $64.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $3.43M |
| 马来西亚 | 4 | $106.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Shuanghongxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 制鞋机械、其他钢铁制品 |
| Qingdao Dongnuo Rubber Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRTIRE Co., Ltd. | 韩国 | 86 | $3.43M | 其他橡胶轮胎 |
| RODA LAND SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $106.7K | 农用充气轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他橡塑机械 | QINGDAO DONGNUO RUBBER MACHINERY CO | 中国 | $4.9K |
| 2024-11-07 | 非注塑模具 | QINGDAO DONGNUO RUBBER MACHINERY CO | 中国 | $10.4K |
| 2024-07-02 | 其他橡塑机械 | QINGDAO SHAUNGHONGXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2024-07-02 | 其他橡塑机械 | QINGDAO SHAUNGHONGXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-07-02 | 其他橡塑机械 | QINGDAO SHAUNGHONGXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-11-23 | 橡塑模具 | QINGDAO DONGNUO RUBBER MACHINERY CO | 中国 | $900 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $34.7K |
| 2026-04-10 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $39.1K |
| 2026-03-24 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $40.2K |
| 2026-03-03 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $36.7K |
| 2026-01-30 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $37.0K |
| 2026-01-19 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $37.2K |
| 2025-12-31 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $40.8K |
| 2025-12-15 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $38.7K |
| 2025-12-01 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $38.4K |
| 2025-11-17 | 其他橡胶轮胎 | MRTIRE CO LTD | 韩国 | $38.8K |