ACE Viet Nam Consultant Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 纺机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Tư VấN ACE VIệT NAM
62
进口笔数
15
出口笔数
$977.6K
进口金额
$60.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-20
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313841917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AM5JEY |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | Số 17 Đường số 9A, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƯ VẤN ACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACE VIET NAM CONSULTANT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường số 9A, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837738578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844833 | 纺机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844833 | 纺机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 44 | $764.4K |
| 中国 | 19 | $213.1K |
| 印度 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $60.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Trading Co., Ltd. | 德国 | 33 | $549.8K | 其他硫化橡胶制品、纺机零件 |
| ACE Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $204.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| ACE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $184.8K | 其他硫化橡胶制品、纺机零件 |
| ACE Trading Co., Ltd. | 1 | $27.4K | 纺机零件 | |
| Suzhou Winner Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 机械零件、塑料卷轴 |
| Rieter Components Germany GmbH | 德国 | 3 | $2.7K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Wang Liandi | 中国 | 1 | $736 | 其他硫化橡胶制品 |
| Hubei Tianmen Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $389 | 纺织粗纱机、机械零件 |
| Saurer Spinning Solutions Gmbh | 德国 | 1 | $29 | 其他钢铁制品、非电气机械零件 |
| Shriji Sparekraft Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $24 | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinao Textiles (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $47.9K | 预制建筑构件、其他已梳羊毛 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $12.3K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $15.7K |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $421 |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $253 |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $758 |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $421 |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $253 |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 纺机零件 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $3.7K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-03-20 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $634 |
| 2026-01-05 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-01-05 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-01-05 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $539 |
| 2026-01-05 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-11-03 | 纺机零件 | XINAO TEXTILES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |