TM DV T & L Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 山毛榉木厚板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TL

73
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $152.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $152.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313919521
企查查编码QVNYVH0PRG
成立日期2016-07-19
联系地址1D Đường TMT17, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ TL
企业英文名称TL WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1D Đường TMT17, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84932683839
邮箱tlcompany18@gmail.com
官网www.tlwood.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440792山毛榉木厚板
4407916毫米以上橡木
4407996mm以上木材
4407126mm以上针叶木
4407956毫米以上白蜡木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰35$683.0K
美国17$418.2K
克罗地亚16$319.7K
塞尔维亚1$21.4K
德国1$16.9K
法国1$12.8K
芬兰1$11.0K
波黑1$9.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pomeranian Timber S.A.波兰35$683.0K山毛榉木厚板、其他粗加工木材
Baillie Lumber Co.喀麦隆7$154.0K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Thompson Appalachian Hardwoods, Inc.美国4$118.2K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Drvni Centar Glina d.o.o.克罗地亚4$107.2K6毫米以上橡木、山毛榉木厚板
Mundus Viridis d.o.o.克罗地亚5$98.6K山毛榉木厚板、6毫米以上橡木
Hartzell Hardwoods, Inc.美国3$86.8K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Petro Kamen d.o.o.克罗地亚3$45.4K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
Parton Export Corp.美国2$40.5K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Pomeranian Timber S.A.2$38.4K山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木
CROWN FOREST D.O.O塞尔维亚1$21.4K山毛榉木厚板

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06山毛榉木厚板CROWN FOREST D.O.O塞尔维亚$10.7K
2026-04-06山毛榉木厚板CROWN FOREST D.O.O塞尔维亚$10.7K
2026-04-016毫米以上橡木BAILLIE LUMBER CO美国$22.5K
2026-04-016毫米以上橡木BAILLIE LUMBER CO美国$22.5K
2026-03-196毫米以上橡木THOMPSON APPALACHIAN HARDWOODS INC美国$32.7K
2026-03-176mm以上木材PARTON EXPORT CORP美国$10.0K
2026-03-176mm以上木材PARTON EXPORT CORP美国$10.0K
2026-03-126mm以上木材HARTZELL HARDWOODS INC美国$28.1K
2026-03-036毫米以上橡木BLUE RIDGE LUMBER CO LLC美国$18.9K
2026-03-026毫米以上橡木BAILLIE LUMBER CO美国$12.1K

相关企业 · 同类产品

TM DV T & L Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →