Thang Long Import Export Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và THANG MáY KOREA
14
进口笔数
0
出口笔数
$235.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109917179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HN5VXU |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Số 72 Ngõ 53 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANTERRA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Ngõ 53 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84392938008 |
| 邮箱 | Cty.thanglong2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $235.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $227.4K | 升降机 |
| Xi'an Huqiang Elevator Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 升降机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-12 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-27 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-28 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-06 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-06 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-27 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-27 | 升降机 | FENGXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |