Pho Hoa Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$88.2K
出口金额
—
最近进口
2023-12-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603294813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XR2RMW |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Số 219/1/13, KP 8B, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỐ HÒA LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 219/1/13, KP 8B, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84977360831 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $88.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 8 | $72.4K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $15.8K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 非办公金属家具 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2023-12-05 | 非办公金属家具 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2023-10-14 | 其他锌制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $188 |
| 2023-10-14 | 其他锌制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $190 |
| 2023-10-14 | 其他锌制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $44 |
| 2023-10-14 | 其他锌制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $77 |
| 2023-10-14 | 其他锌制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $119 |
| 2023-10-14 | 其他锌制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $188 |
| 2023-10-14 | 其他锌制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $205 |
| 2023-10-14 | 其他锌制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $164 |