Kings Luxury Concept Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINGS LUXURY CONCEPT
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317030331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QM5M87 |
| 成立日期 | 2021-11-13 |
| 联系地址 | 79C Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGS LUXURY CONCEPT |
| 企业英文名称 | KINGS LUXURY CONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835354568 |
| 邮箱 | phuminhtruong66@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $52 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | 4 | $2.2K | 家具配件、家具锁 |
| Fabricnation | 中国 | 1 | $27 | 夹层安全玻璃 |
| FABRICNATION LTD | 中国香港 | 1 | $25 | PVC涂层织物、其他簇绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 家具配件 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $5 |
| 2023-03-23 | 贱金属帽架 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $5 |
| 2023-03-23 | 阀门龙头 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $4 |
| 2023-03-23 | 阀门龙头 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $7 |
| 2023-03-23 | 阀门龙头 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $4 |
| 2023-03-23 | 家具配件 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $10 |
| 2023-03-23 | 阀门龙头 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $63 |
| 2023-03-23 | 贱金属帽架 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $3 |
| 2023-03-23 | 家具配件 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $2 |
| 2023-03-23 | 阀门龙头 | GINMIT TRADING SDN BHD. | 马来西亚 | $5 |