Hong Minh Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非数控钻床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC HồNG MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$328.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315508446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS5U2V1 |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | 105/760 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC HỒNG MINH |
| 企业英文名称 | HONG MINH MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/760 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989506840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853290 | 电容器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $328.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Boky Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 11 | $328.1K | 其他电动手工具、非数控钻床 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 金属精加工机床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 木材研磨机 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-18 | 非数控钻床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-18 | 金属精加工机床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 金属精加工机床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-18 | 金属精加工机床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 金属精加工机床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $203 |
| 2026-03-18 | 非数控钻床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-18 | 非数控钻床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-09 | 金属精加工机床 | WUHAN BOKY MACHINE TOOLS CO LTD | 中国 | $4.1K |