Intech Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AC GLOBAL
- 邮箱6
80
进口笔数
11
出口笔数
$3.49M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-01-16
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106615370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37TAXGR |
| 成立日期 | 2014-08-07 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 3, Ngõ 1, Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AC GLOBAL |
| 企业英文名称 | AC GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 3, Ngõ 1, Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84973099655 |
| 邮箱 | contact@acglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 280430 | 氮 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.54M |
| 泰国 | 27 | $767.1K |
| 法国 | 1 | $173.0K |
| 韩国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $18.8K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $3.27M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.6K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Bafang International Enterprise Ltd. | 英国 | 1 | $30.9K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| Intronics Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $29.9K | 电力控制板、自动控制仪器 |
| ICool International Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Thirteen Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Qingdao Junray Intelligent Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
| U Care Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.0K | 气体过滤机械 |
| Zhejiang Menred Comfort System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 乙烯聚合物硬管、塑料地板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.5K | 氮、自粘塑料片 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.3K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 机床零件、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $842 |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-26 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $9.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他钢铁结构体 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-01-16 | 1000伏以下插头插座 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-01-16 | 1kg以下胶粘剂 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁结构体 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-01-16 | 过滤净化器零件 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-16 | 其他硬塑料管 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-01-16 | 绝缘电线 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-01-16 | 绝缘电线 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-01-16 | 铝合金型材 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-01-16 | 其他螺纹紧固件 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |