Intech Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 非窗式空调机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AC GLOBAL

80
进口笔数
11
出口笔数
$3.49M
进口金额
$19.8K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-01-16
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $373.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $538.5K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $56.0K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $289.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.2K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $302.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $285.5K · 5 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $390.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.4K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $373.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $342 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $538.5K · 6 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $56.0K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $289.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.2K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-05进口 $74.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $302.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $285.5K · 5 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-09进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $390.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $238.4K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106615370
企查查编码QVN37TAXGR
成立日期2014-08-07
联系地址Số 8, Ngách 3, Ngõ 1, Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AC GLOBAL
企业英文名称AC GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8, Ngách 3, Ngõ 1, Phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch
电话+84973099655
邮箱contact@acglobal.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841582非窗式空调机
841869其他制冷设备
841581可逆热泵
841590空调机零件
853710电力控制板
902680液体气体测量仪
841583非制冷空调机
700800隔热玻璃单元
841510窗式/壁挂空调
851762通信设备

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
3506101kg以下胶粘剂
731819其他螺纹紧固件
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品
280430
382499其他化学制剂
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$2.54M
泰国27$767.1K
法国1$173.0K
韩国1$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$18.8K
中国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡65$3.27M非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Ningbo AUX Electric Co., Ltd.中国4$74.6K空调机零件、窗式/壁挂空调
Bafang International Enterprise Ltd.英国1$30.9K其他塑料制品、铝合金型材
Intronics Co., Ltd.泰国2$29.9K电力控制板、自动控制仪器
ICool International Commerce Ltd.中国1$28.0K其他钢铁制品、其他铝制品
TICA China Co., Ltd.中国1$19.4K其他制冷设备、非制冷空调机
Thirteen Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd.中国1$17.0K其他铝制品、其他塑料制品
Qingdao Junray Intelligent Instrument Co., Ltd.中国1$10.3K光学辐射仪器、光学分光仪
U Care Co., Ltd.韩国1$10.0K气体过滤机械
Zhejiang Menred Comfort System Co., Ltd.中国1$4.6K乙烯聚合物硬管、塑料地板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南5$11.5K氮、自粘塑料片
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南5$7.3K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd.中国1$1.0K机床零件、激光机床

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$2.6K
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$2.3K
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$12.9K
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$1.6K
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$842
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$3.1K
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$1.6K
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$6.5K
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$3.7K
2026-01-26非窗式空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$9.3K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16其他钢铁结构体Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-01-161000伏以下插头插座Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-01-161kg以下胶粘剂Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-01-16其他钢铁结构体Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-01-16过滤净化器零件Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-01-16其他硬塑料管Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-01-16绝缘电线Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-01-16绝缘电线Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$552
2026-01-16铝合金型材Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-01-16其他螺纹紧固件Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$12

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Intech Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →