Viet Links Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kết Nối Việt
33
进口笔数
288
出口笔数
$362.7K
进口金额
$69.18M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102762007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AAJYHR |
| 成立日期 | 2008-05-23 |
| 联系地址 | Số 02, Lô 1D, Đường Trung Yên 11C, Khu Đô Thị Trung Yên, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KẾT NỐI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET LINKS TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02462693714 |
| 邮箱 | kt2@vietlinks.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 209亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 650610 | 安全帽 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 640110 | 防水安全鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 290359 | 其他不饱和氟化烃 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $336.6K |
| 意大利 | 2 | $14.2K |
| 德国 | 5 | $5.0K |
| 中国 | 3 | $4.9K |
| 越南 | 4 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $538 |
| 西班牙 | 2 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 287 | $69.16M |
| 老挝 | 1 | $10.8K |
| 中国 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arobot Tech & Machine Trading | 日本 | 1 | $163.0K | 手工工具套装、其他往复泵 |
| Japan Nus Co., Ltd. | 日本 | 9 | $93.9K | 安全帽、其他钢铁制品 |
| Kanto Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $62.5K | 聚合物基油漆 |
| Kohshin Rubber Co., Ltd. | 日本 | 2 | $17.0K | 防水安全鞋、防水鞋 |
| Shanghai Fuqi Industrial Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $11.4K | 其他染料、其他不饱和氟化烃 |
| Heinrich Kuper GmbH | 德国 | 5 | $5.0K | 聚合物胶粘剂、8465机器零件 |
| Huantai San Tech International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 陶瓷磨轮、气体过滤机械 |
| Best Fluid Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他往复泵、发动机泵 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 其他塑料制品、发动机点火零件 |
| Productos Climax S.A. | 西班牙 | 2 | $162 | 安全帽、其他纺织制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $56.81M | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $11.75M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $387.1K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 4 | $118.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $33.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.3K | 高密度聚乙烯、其他钢铁制品 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他塑料制品 | Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2025-11-17 | 其他泡沫塑料 | Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2025-11-12 | 其他粘合剂≤1kg | HEINRICH KUPER GMBH | 德国 | $801 |
| 2025-10-21 | 其他胶粘剂 | HEINRICH KUPER GMBH | 德国 | $812 |
| 2025-09-15 | 非电动提升机 | JAPAN NUS CO LTD | 日本 | $23.9K |
| 2025-07-26 | 其他粘合剂≤1kg | HEINRICH KUPER GMBH | 德国 | $807 |
| 2025-07-24 | 其他粘合剂≤1kg | TOA Vietnam Co., Ltd. | 美国 | $538 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | JAPAN NUS CO LTD | 日本 | $80 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | Japan Nus Co., Ltd. | 日本 | $180 |
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | LED灯具 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 不锈钢家用制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-30 | 螺纹钢制管件 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 塑料管 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-06-30 | 750W以下直流电机 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $906 |