Viet Links Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kết Nối Việt

32
进口笔数
272
出口笔数
$362.4K
进口金额
$69.09M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2023-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $65.8K · 7 笔2023-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $27.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 11 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-03进口 $6.4K · 5 笔出口 $60.9K · 10 笔2024-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $73.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 6 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $50.4K · 8 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $34.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 6 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $29.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 7 笔2024-12进口 $49 · 1 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 4 笔2025-03进口 $55.9K · 3 笔出口 $81.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 7 笔2025-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $48.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2025-09进口 $23.9K · 1 笔出口 $37.3K · 7 笔2025-10进口 $812 · 1 笔出口 $41.3K · 8 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 8 笔2026-01进口 $479 · 1 笔出口 $27.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2023-09进口 $12.1K · 2 笔出口 $65.8K · 7 笔2023-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $27.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 11 笔2024-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $35.7K · 7 笔2024-03进口 $6.4K · 5 笔出口 $60.9K · 10 笔2024-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $73.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 6 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $50.4K · 8 笔2024-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $34.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 6 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $29.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 7 笔2024-12进口 $49 · 1 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 4 笔2025-03进口 $55.9K · 3 笔出口 $81.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 7 笔2025-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $48.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2025-09进口 $23.9K · 1 笔出口 $37.3K · 7 笔2025-10进口 $812 · 1 笔出口 $41.3K · 8 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $47.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 8 笔2026-01进口 $479 · 1 笔出口 $27.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0102762007
企查查编码QVN5AAJYHR
成立日期2008-05-23
联系地址Số 02, Lô 1D, Đường Trung Yên 11C, Khu Đô Thị Trung Yên, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KẾT NỐI VIỆT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02462693714
邮箱kt2@vietlinks.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本209亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
650610安全帽
680422陶瓷磨轮
320890聚合物基油漆
392690其他塑料制品
640110防水安全鞋
732690其他钢铁制品
902000呼吸器具
290359其他不饱和氟化烃
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
853952LED灯
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$336.6K
意大利2$14.2K
德国5$5.0K
中国3$4.9K
越南3$1.1K
美国1$538
西班牙2$162

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南271$69.08M
老挝1$10.8K
中国1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arobot Tech & Machine Trading日本1$163.0K手工工具套装、其他往复泵
Japan Nus Co., Ltd.日本9$93.9K安全帽、其他钢铁制品
Kanto Chemical Industry Co., Ltd.日本2$62.5K聚合物基油漆
Kohshin Rubber Co., Ltd.日本2$17.0K防水安全鞋、防水踝靴
Shanghai Fuqi Industrial Co., Ltd.意大利1$11.4K其他染料、其他不饱和氟化烃
Heinrich Kuper GmbH德国5$5.0K聚合物胶粘剂、8465机器零件
Huantai San Tech International Trade Co., Ltd.中国3$4.9K陶瓷磨轮、气体过滤机械
Best Fluid Industrial Ltd.中国1$2.7K其他往复泵、发动机泵
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南2$805其他塑料制品、发动机点火零件
Productos Climax S.A.西班牙2$162其他纺织制品、安全帽

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南87$56.78M20W以上线绕电阻器、电力电容器
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南75$11.73M其他钢铁制品、其他塑料制品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南43$358.8K瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南4$118.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南6$38.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
TOA Vietnam Co., Ltd.越南18$30.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南19$5.8K其他钢铁制品、贱金属配件
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南9$5.3K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南2$1.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南5$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他塑料制品FUJIPLA ENGINEERING VIETNAM CO LTD越南$479
2025-11-17其他泡沫塑料ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD越南$267
2025-11-12其他粘合剂≤1kgHEINRICH KUPER GMBH德国$801
2025-10-21其他胶粘剂HEINRICH KUPER GMBH德国$812
2025-09-15非电动提升机JAPAN NUS CO LTD日本$23.9K
2025-07-26其他粘合剂≤1kgHEINRICH KUPER GMBH德国$807
2025-07-24其他胶粘剂CONG TY TNHH TOA VIET NAM美国$538
2025-07-02其他钢铁制品JAPAN NUS CO LTD日本$80
2025-07-02其他钢铁制品Japan Nus Co., Ltd.日本$180
2025-03-28其他不饱和氟化烃SHANGHAI FUQI INDUSTRIAL CO LTD意大利$11.4K

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢管配件HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$113
2026-04-29其他橡胶带KATOLEC VIETNAM CORP ORATION越南$33
2026-04-29钢铁螺钉螺栓HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$20
2026-04-29陶瓷磨轮HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-29其他钢铁制品HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-29其他钢铁结构体HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-29其他钢铁管件HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$120
2026-04-29钢铁管线管HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-29自攻螺钉KATOLEC VIETNAM CORP ORATION越南$12
2026-04-29陶瓷磨轮KATOLEC VIETNAM CORP ORATION越南$16

相关企业 · 同类产品

Viet Links Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →