Vuong Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VượNG HòA
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$164.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702863193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDD7K9G |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | Số 115 Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 2, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỢNG HÒA |
| 企业英文名称 | VUONG HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115 Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố Phú Tân 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $162.7K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 51 | $130.8K | 贱金属配件、印刷标签 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | 5 | $31.9K | 可互换钻具、织物基研磨粉 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Duc Bon | 中国 | 1 | $1.3K | 螺纹加工工具、可互换车削工具 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 1 | $92 | 贱金属配件、机织绒布 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $514 |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $51 |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $455 |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $67 |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $689 |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $243 |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON (MST: 0301219148) | 越南 | $145 |