Minh An Textile Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VảI SợI MINH AN
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315189937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YCH2W8 |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | 40/17 Đường BC 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẢI SỢI MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN TEXTILE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/17 Đường BC 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84903834549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 520823 | 漂白棉斜纹布 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.82M |
| 印度 | 11 | $419.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dayluxuries Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $330.2K | 彩色棉布100-200克、其他服装配件 |
| Hangzhou Mingyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $318.2K | 涤毛混纺织物、羊毛混纺布 |
| Hangzhou Tianrui Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $267.4K | 印花人造纤维布、印花棉布 |
| Ningbo Yinzhou Hongyuan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $239.8K | 硬挺纺织物、染色聚酯布 |
| Hangzhou Jimay Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.6K | 印花人造纤维布、棉机织布 |
| Shaoxing Winma Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.2K | 聚酯粘胶混纺布、涤棉机织布 |
| RELIANCE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $175.0K | 聚酯短纤、初级形态PET |
| Banswara Synthex Ltd. | 印度 | 7 | $137.4K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯混纺纱 |
| Puig International S.A. | 中国 | 4 | $132.8K | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Zhangjiagang Sun Rising Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.0K | 印花棉布、染色棉斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 聚酯粘胶混纺布 | BANSWARA SYNTEX LTD | 印度 | $3.3K |