AMARYLLISVN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT ALIS
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$282.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312461817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJW70X6 |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | 39 Đặng Tất, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ALIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đặng Tất, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0119 - Trồng cây hàng năm khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02862556641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940153 | 藤椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 圣卢西亚 | 4 | $244.1K |
| 美国 | 1 | $29.2K |
| 越南 | 2 | $7.4K |
| 加拿大 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 圣卢西亚 | 4 | $244.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| M FURNITURE LLC | 美国 | 1 | $29.2K | 其他水泥制品 |
| CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.1K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 越南 | 1 | $3.3K | 其他水泥制品、其他石制品 |
| SANDY ABRAMS | 加拿大 | 1 | $2.0K | 藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他水泥制品 | M FURNITURE LLC | 美国 | $29.2K |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 金属框架座椅 | CCTY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-28 | 木制座椅 | US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 圣卢西亚 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 木制座椅 | US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 圣卢西亚 | $1.0K |
| 2025-08-28 | 木制座椅 | US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 圣卢西亚 | $1.3K |
| 2025-08-28 | 木制办公家具 | US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 圣卢西亚 | $340 |
| 2025-08-28 | 木制座椅 | US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 圣卢西亚 | $1.4K |
| 2025-08-28 | 其他木家具 | US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 圣卢西亚 | $600 |
| 2025-08-28 | 木制办公家具 | US CONSTRUCTION ENGINEERING & MANAGEMENT GROUP LLC | 圣卢西亚 | $612 |