Ban Suk P&C Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ban Suk P&C Vina
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$809.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105854295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7QV6UW |
| 成立日期 | 2012-04-13 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 2, khu tập thể Viện nghiên cứu cơ khí, tổ 10, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAN SUK P&C VINA |
| 企业英文名称 | BAN SUK P&C VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 2, khu tập thể Viện nghiên cứu cơ khí, tổ 10, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437878675 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $775.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $622.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $86.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $39.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | 2 | $34.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 | |
| CONG TY TNHH PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM (MST:0101824243-001) | 越南 | 2 | $22.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $2.8K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $313 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $1.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $34 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $186 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH KIM KHI DONG SHIN VIET NAM (MST:0106373805) | — | $957 |