Dinh Nghiep Wood Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP THịNH HồNG
2
进口笔数
6
出口笔数
$45.6K
进口金额
$22.3K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702345931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SQU5GB |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Số B934, Đường D15, KDC Việt sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP THỊNH HỒNG |
| 企业英文名称 | THINH HONG INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B934, Đường D15, KDC Việt sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | phanbondinhnghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 284700 | 过氧化氢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $45.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $21.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 1 | $994 | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-10 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-10 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-04-10 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-02-21 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-02-21 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-02-21 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-02-21 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2023-02-21 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-21 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 分散染料 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-08-20 | 分散染料 | SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD | 越南 | $994 |
| 2024-07-13 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $243 |
| 2024-07-13 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-13 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-12-28 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-31 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $421 |
| 2023-05-31 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $987 |
| 2023-05-31 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $744 |
| 2023-05-31 | 分散染料 | GDI TEXTILE CO LTD | 越南 | $601 |