QUANG MINH CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TVXD QUANG MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$16.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001748342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XP38GX |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Số 60/22 Đỗ Xuân Hợp, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TVXD QUANG MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/22 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0949333779 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2023-10-05 | 可调转椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $267 |
| 2023-10-05 | 卧室木家具 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $508 |
| 2023-10-05 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2023-10-05 | 卧室木家具 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $499 |
| 2023-10-05 | 卧室木家具 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $472 |
| 2023-10-05 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $680 |
| 2023-10-05 | 卧室木家具 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2023-10-05 | 卧室木家具 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $431 |
| 2023-10-05 | 金属办公家具 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $508 |