Phuc Long Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC PHúC LONG
- 邮箱155
84
进口笔数
18
出口笔数
$4.27M
进口金额
$300.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-04
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501120860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9UBHEW |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 191, Tờ bản đồ số 23, Khóm Đông Thuận, Phường Đông Thuận, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 191, Tờ bản đồ số 23, Khóm Đông Thuận, Phường Đông Thành, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84919204800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $4.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $158.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $142.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 72 | $3.62M | 其他塑料制品、油漆刷及滚筒 |
| Fulong Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 8 | $476.4K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| Hainan Futeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.7K | 制鞋机械 |
| Zhenwei Technology (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.1K | 制鞋机械、玩具模型 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Fulong Machinery Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $142.1K | 皮革加工机械、制鞋机械 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 13 | $136.5K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制鞋机械 | HAINAN FUTENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 制鞋机械 | HAINAN FUTENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | FULONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 单相交流电机 | FULONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-09 | 织物基研磨粉 | FULONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 钢制编织带 | FULONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | FULONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | FULONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物硬管 | FULONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | FULONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $42 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-04 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-01-04 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-11-28 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-11-11 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-11 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-09 | 制鞋机械 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-09-30 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-11 | 皮革加工机械 | PT FULONG MACHINERY INDONESIA | 印度尼西亚 | $106.4K |
| 2025-03-25 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-01-07 | 皮革加工机械 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $3.0K |