Station Walls Sports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ DùNG THể THAO TRạM TườNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$104.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001218949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RDGWEN |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Thôn Độc Lập, Xã Thái Thọ, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ DÙNG THỂ THAO TRẠM TƯỜNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Độc Lập, Xã Nam Thái Ninh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84393282438 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $104.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Tide Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 工业干燥机、制鞋机械 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 制鞋机械 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-29 | 制鞋机械 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-09-29 | 制鞋机械 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-09-29 | 工业自动缝纫机 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2023-09-29 | 非农用喷雾器具 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2023-09-29 | 工业自动缝纫机 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-09-29 | 制鞋机械 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-09-29 | 工业自动缝纫机 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-29 | 制鞋机械 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $768 |
| 2023-09-09 | 制鞋机械 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |