MTA Industrial Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THIếT Bị CôNG NGHIệP MTA
20
进口笔数
3
出口笔数
$177.6K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-04-03
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315072745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV65CB4R |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 448/65/34 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MTA |
| 企业英文名称 | MTA INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/65/34 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 982347975 |
| 邮箱 | sales@mtatech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842619 | 运输起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $166.3K |
| 意大利 | 2 | $5.2K |
| 丹麦 | 1 | $2.9K |
| 西班牙 | 1 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Qixiang Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Sowing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.7K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| Henan Kuangshan Crane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 电动滑轮提升机、桥式起重机 |
| Guangzhou Coins Plus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 固定刀片刀、其他风扇 |
| Jiangsu Susun Engineering & Mfg Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 泵及压缩机零件、750W-75kW交流电机 |
| Satech Safety Technology S.p.A. | 意大利 | 2 | $5.2K | 其他钢铁结构体、其他纤维纸板容器 |
| DANCOP A | 丹麦 | 1 | $2.9K | 非金属永磁体、其他塑料制品 |
| Claitec Solutions S.L.U. | 西班牙 | 1 | $2.1K | 电气信号装置、贱金属铰链 |
| Guangzhou Qixiang Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他风扇、塑料建材 |
| Ihi Rotating Machinery Engineering | 日本 | 1 | $1.1K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ihi Rotating Machinery Engineering Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.8K | 钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 静止变流器 | GUANGZHOU SOWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 750W-75kW交流电机 | GUANGZHOU SOWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-02-27 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU SOWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-02-09 | 运输起重机 | HENAN KUANGSHAN CRANE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-10-22 | 中功率交流电机 | GUANGZHOU SOWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-22 | 泵及压缩机零件 | GUANGZHOU SOWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-10-22 | 静止变流器 | GUANGZHOU SOWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-03 | 电气信号装置 | CLAITEC SOLUTIONS SLU | 西班牙 | $2.1K |
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | DANCOP A | 丹麦 | $151 |
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | DANCOP A | 丹麦 | $42 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $682 |
| 2025-04-03 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $684 |
| 2023-11-07 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $684 |
| 2023-01-16 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $676 |
| 2023-01-16 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $182 |
| 2023-01-16 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $306 |
| 2023-01-16 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $318 |
| 2023-01-16 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $228 |
| 2023-01-16 | 钢铁软管 | IHI ROTATING MACHINERY ENGINEERINMG CO.,LTD | 日本 | $1.0K |