Truong Thinh Trading & Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT TRườNG THịNH
140
进口笔数
0
出口笔数
$9.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316370159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR35WJT |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | 29 Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH TRADING AND TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Lâm Văn Bền, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0978989955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 880790 | 其他航空器零件 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 880710 | 飞机螺旋桨 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 880629 | 重型无人机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $9.45M |
| 日本 | 7 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 127 | $8.79M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 27 | $632.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| O.S. Engines Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.8K | 玩具模型、旋转活塞发动机 |
| IFlight Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.1K | 喷雾机零件、泵零件 |
| WAIGO MODEL HOBBIES LTD | 中国香港 | 2 | $20.3K | 无线电遥控器、玩具模型 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Waigo Model Hobbies Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 飞机零件 |
| IFlight Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $225 | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 750W-75kW直流电机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 飞机起落架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-24 | 飞机零件 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-24 | 飞机零件 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-24 | 飞机零件 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-24 | 飞机起落架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-24 | 飞机起落架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-24 | 750W-75kW直流电机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 飞机起落架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-24 | 飞机零件 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |