Phu Luong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHú LươNG
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109554486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNS7XXC |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Số 2A-12 khu đấu giá Hạ Khâu, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ LƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU LUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A-12 khu đấu giá Hạ Khâu, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | 0877647381 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.09M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 固定刀片刀 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-04-10 | 剪刀及刀片 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-10 | 固定刀片刀 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $648 |
| 2023-04-10 | 固定刀片刀 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-10 | 固定刀片刀 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-04-10 | 固定刀片刀 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-10 | 剪刀及刀片 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-10 | 带刃刀具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-04-10 | 剪刀及刀片 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-10 | 固定刀片刀 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |