TNS Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tns
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102846708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTG92AE |
| 成立日期 | 2008-07-30 |
| 联系地址 | Tập thể Xí nghiệp bê tông bưu điện, tổ 13, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TNS |
| 企业英文名称 | TNS TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 75 đường Phú Diễn, tổ 13, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842437645354 |
| 传真 | 7645354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $21.7K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.7K | 750W-75kW交流电机、贱金属配件 |
| Craft One Corporation | 日本 | 2 | $2.0K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他离心泵 | CRAFT ONE CORP ORATION | 日本 | $1.6K |
| 2024-10-28 | 750W-75kW交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-10-28 | 750W以下交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $954 |
| 2024-10-28 | 750W以下交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.3K |
| 2024-10-28 | 750W以下交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $390 |
| 2024-10-28 | 750W-75kW交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-10-28 | 750W以下交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $485 |
| 2024-10-28 | 750W-75kW交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $484 |
| 2024-10-28 | 750W以下交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $489 |
| 2024-10-28 | 750W-75kW交流电机 | Sumitomo (SHI) Cyclo Drive Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.9K |