Air Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,320 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kỹ Thuật Máy Bay Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
3,320
进口笔数
814
出口笔数
$6.69B
进口金额
$6.63B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
372
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102713673-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYKMP81 |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | (Sân bay Tân Sơn Nhất) A75 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT MÁY BAY KHU VỰC MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | (Sân bay Tân Sơn Nhất) A75 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 880240 | 超15吨飞机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 880240 | 超15吨飞机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1,385 | $6.38B |
| 美国 | 1,460 | $303.51M |
| 德国 | 452 | $1.23M |
| 英国 | 471 | $797.1K |
| 意大利 | 317 | $784.5K |
| 墨西哥 | 73 | $619.9K |
| 瑞典 | 26 | $596.7K |
| 荷兰 | 45 | $494.0K |
| 日本 | 77 | $243.4K |
| 韩国 | 37 | $213.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 186 | $3.70B |
| 柬埔寨 | 50 | $1.43B |
| 菲律宾 | 59 | $214.71M |
| 韩国 | 248 | $136.66M |
| 中国台湾 | 1 | $40.00M |
| 泰国 | 2 | $19.56M |
| 新加坡 | 131 | $6.62M |
| 卢森堡 | 1 | $198.0K |
| 马来西亚 | 25 | $189.5K |
| 美国 | 35 | $135.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 372)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodia Angkor Airlines | 法国 | 130 | $3.97B | 超15吨飞机 |
| Korean Air Co., Ltd. | 韩国 | 200 | $10.06M | 其他航空器零件、温控处理零件 |
| Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | 630 | $2.16M | 飞机零件、其他航空器零件 |
| GE Engine Services Distribution LLC | 美国 | 97 | $599.3K | 涡轮机零件、其他塑料制品 |
| Airbus SAS | 法国 | 123 | $389.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aerotechnic Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $374.9K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Saywell International Ltd. | 法国 | 84 | $324.1K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Airbus S.A.S. | 德国 | 77 | $206.0K | 其他塑料制品、飞机零件 |
| Sabena Technics | 美国 | 73 | $182.5K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Airbus SAS | 新加坡 | 73 | $173.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Combodia Angkor Airlines | 越南 | 105 | $2.95B | 超15吨飞机、飞机零件 |
| Cambodia Angkor Airlines | 柬埔寨 | 45 | $1.43B | 超15吨飞机 |
| AIR COMBODIA AIRILINES | 17 | $680.00M | 超15吨飞机 | |
| AIR COMBODIA | 18 | $351.00M | 超15吨飞机 | |
| Cebu Pacific Air | 越南 | 14 | $273.00M | 非轻质石油、超15吨飞机 |
| Korean Air Co., Ltd. | 韩国 | 270 | $178.68M | 非轻质石油、飞机零件 |
| Singapore Component Solutions Pte. Ltd. | 越南 | 79 | $251.2K | 飞机零件、火花点火发电机组 |
| Cebu Air, Inc. | 菲律宾 | 46 | $208.9K | 飞机零件、其他塑料制品 |
| Sebena Technics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $166.0K | 飞机零件 |
| Skyways Technic Asia | 马来西亚 | 21 | $69.5K | 飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3,320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | GE Engine Services Distribution LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | GE Engine Services Distribution LLC | 美国 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 不锈钢管配件 | GE Engine Services Distribution LLC | 印度 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | GE Engine Services Distribution LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 飞机零件 | PT BATAM TEKNIK | 法国 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 飞机零件 | PT BATAM TEKNIK | 法国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 飞机零件 | PT BATAM TEKNIK | 法国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 飞机零件 | PT BATAM TEKNIK | 法国 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 飞机零件 | PT BATAM TEKNIK | 法国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 飞机零件 | PT BATAM TEKNIK | 法国 | $2.1K |
出口(共 814)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTL LTD | 柬埔寨 | $60 |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | PT Garuda Maintenance | 印度尼西亚 | $648 |
| 2026-06-26 | 飞机零件 | Singapore Component Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-06-25 | 飞机零件 | Singapore Component Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 超15吨飞机 | AIR COMBODIA AIRILINES | — | $40.00M |
| 2026-06-23 | 飞机零件 | C & L AEROSPACE LLC | — | $1.0K |
| 2026-06-22 | 飞机零件 | Singapore Component Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 超15吨飞机 | AIR COMBODIA | — | $19.50M |
| 2026-06-22 | 超15吨飞机 | AIR COMBODIA AIRILINES | — | $40.00M |
| 2026-06-19 | 超15吨飞机 | Cebu Pacific Air | 越南 | $19.50M |