Air Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,320 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kỹ Thuật Máy Bay Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

3,320
进口笔数
814
出口笔数
$6.69B
进口金额
$6.63B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
372
供应商数
89
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $516.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.80M · 98 笔出口 $139.52M · 7 笔2023-11进口 $58.71M · 77 笔出口 $58.55M · 8 笔2023-12进口 $80.20M · 49 笔出口 $80.02M · 6 笔2024-01进口 $158.42M · 119 笔出口 $138.54M · 13 笔2024-02进口 $79.37M · 87 笔出口 $79.02M · 12 笔2024-03进口 $80.22M · 60 笔出口 $99.51M · 6 笔2024-04进口 $40.17M · 20 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-05进口 $139.73M · 50 笔出口 $120.00M · 4 笔2024-06进口 $39.29M · 67 笔出口 $79.01M · 8 笔2024-07进口 $99.82M · 70 笔出口 $139.53M · 16 笔2024-08进口 $98.85M · 79 笔出口 $98.51M · 6 笔2024-09进口 $341.4K · 75 笔出口 $19.53M · 9 笔2024-10进口 $79.14M · 61 笔出口 $79.07M · 11 笔2024-11进口 $59.85M · 68 笔出口 $40.13M · 14 笔2024-12进口 $61.71M · 83 笔出口 $82.36M · 40 笔2025-01进口 $159.29M · 83 笔出口 $159.12M · 18 笔2025-02进口 $118.29M · 84 笔出口 $98.53M · 15 笔2025-03进口 $396.35M · 116 笔出口 $396.05M · 28 笔2025-04进口 $256.95M · 82 笔出口 $256.52M · 19 笔2025-05进口 $298.00M · 99 笔出口 $257.78M · 24 笔2025-06进口 $495.69M · 81 笔出口 $516.03M · 27 笔2025-07进口 $336.84M · 57 笔出口 $375.51M · 18 笔2025-08进口 $494.82M · 108 笔出口 $494.67M · 31 笔2025-09进口 $336.87M · 133 笔出口 $317.04M · 22 笔2025-10进口 $157.29M · 95 笔出口 $176.56M · 25 笔2025-11进口 $297.87M · 98 笔出口 $297.55M · 21 笔2025-12进口 $382.30M · 110 笔出口 $342.18M · 88 笔2026-01进口 $278.29M · 55 笔出口 $320.86M · 44 笔2026-02进口 $207.44M · 92 笔出口 $173.43M · 67 笔2026-03进口 $100.41M · 68 笔出口 $102.04M · 53 笔2026-04进口 $84.74M · 79 笔出口 $2.96M · 49 笔2026-05进口 $357.35M · 101 笔出口 $397.25M · 30 笔2026-06进口 $217.82M · 101 笔出口 $238.05M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.80M · 98 笔出口 $139.52M · 7 笔2023-11进口 $58.71M · 77 笔出口 $58.55M · 8 笔2023-12进口 $80.20M · 49 笔出口 $80.02M · 6 笔2024-01进口 $158.42M · 119 笔出口 $138.54M · 13 笔2024-02进口 $79.37M · 87 笔出口 $79.02M · 12 笔2024-03进口 $80.22M · 60 笔出口 $99.51M · 6 笔2024-04进口 $40.17M · 20 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-05进口 $139.73M · 50 笔出口 $120.00M · 4 笔2024-06进口 $39.29M · 67 笔出口 $79.01M · 8 笔2024-07进口 $99.82M · 70 笔出口 $139.53M · 16 笔2024-08进口 $98.85M · 79 笔出口 $98.51M · 6 笔2024-09进口 $341.4K · 75 笔出口 $19.53M · 9 笔2024-10进口 $79.14M · 61 笔出口 $79.07M · 11 笔2024-11进口 $59.85M · 68 笔出口 $40.13M · 14 笔2024-12进口 $61.71M · 83 笔出口 $82.36M · 40 笔2025-01进口 $159.29M · 83 笔出口 $159.12M · 18 笔2025-02进口 $118.29M · 84 笔出口 $98.53M · 15 笔2025-03进口 $396.35M · 116 笔出口 $396.05M · 28 笔2025-04进口 $256.95M · 82 笔出口 $256.52M · 19 笔2025-05进口 $298.00M · 99 笔出口 $257.78M · 24 笔2025-06进口 $495.69M · 81 笔出口 $516.03M · 27 笔2025-07进口 $336.84M · 57 笔出口 $375.51M · 18 笔2025-08进口 $494.82M · 108 笔出口 $494.67M · 31 笔2025-09进口 $336.87M · 133 笔出口 $317.04M · 22 笔2025-10进口 $157.29M · 95 笔出口 $176.56M · 25 笔2025-11进口 $297.87M · 98 笔出口 $297.55M · 21 笔2025-12进口 $382.30M · 110 笔出口 $342.18M · 88 笔2026-01进口 $278.29M · 55 笔出口 $320.86M · 44 笔2026-02进口 $207.44M · 92 笔出口 $173.43M · 67 笔2026-03进口 $100.41M · 68 笔出口 $102.04M · 53 笔2026-04进口 $84.74M · 79 笔出口 $2.96M · 49 笔2026-05进口 $357.35M · 101 笔出口 $397.25M · 30 笔2026-06进口 $217.82M · 101 笔出口 $238.05M · 17 笔

工商档案

企业注册号0102713673-001
企查查编码QVNFYKMP81
成立日期2008-09-24
联系地址(Sân bay Tân Sơn Nhất) A75 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT MÁY BAY KHU VỰC MIỀN NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址(Sân bay Tân Sơn Nhất) A75 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
880240超15吨飞机
731815钢铁螺钉螺栓
3506101kg以下胶粘剂
320810聚酯油漆
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
880240超15吨飞机
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
940199汽车座椅零件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
731829其他钢铁非螺纹件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1,385$6.38B
美国1,460$303.51M
德国452$1.23M
英国471$797.1K
意大利317$784.5K
墨西哥73$619.9K
瑞典26$596.7K
荷兰45$494.0K
日本77$243.4K
韩国37$213.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南186$3.70B
柬埔寨50$1.43B
菲律宾59$214.71M
韩国248$136.66M
中国台湾1$40.00M
泰国2$19.56M
新加坡131$6.62M
卢森堡1$198.0K
马来西亚25$189.5K
美国35$135.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 372)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambodia Angkor Airlines法国130$3.97B超15吨飞机
Korean Air Co., Ltd.韩国200$10.06M其他航空器零件、温控处理零件
Cebu Air, Inc.菲律宾630$2.16M飞机零件、其他航空器零件
GE Engine Services Distribution LLC美国97$599.3K涡轮机零件、其他塑料制品
Airbus SAS法国123$389.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡96$374.9K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Saywell International Ltd.法国84$324.1K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Airbus S.A.S.德国77$206.0K其他塑料制品、飞机零件
Sabena Technics美国73$182.5K飞机零件、阀门龙头
Airbus SAS新加坡73$173.0K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Combodia Angkor Airlines越南105$2.95B超15吨飞机、飞机零件
Cambodia Angkor Airlines柬埔寨45$1.43B超15吨飞机
AIR COMBODIA AIRILINES17$680.00M超15吨飞机
AIR COMBODIA18$351.00M超15吨飞机
Cebu Pacific Air越南14$273.00M非轻质石油、超15吨飞机
Korean Air Co., Ltd.韩国270$178.68M非轻质石油、飞机零件
Singapore Component Solutions Pte. Ltd.越南79$251.2K飞机零件、火花点火发电机组
Cebu Air, Inc.菲律宾46$208.9K飞机零件、其他塑料制品
Sebena Technics Asia Pte. Ltd.新加坡17$166.0K飞机零件
Skyways Technic Asia马来西亚21$69.5K飞机零件

近期贸易明细

进口(共 3,320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品GE Engine Services Distribution LLC美国$1.6K
2026-06-30其他塑料制品GE Engine Services Distribution LLC美国$3.9K
2026-06-30不锈钢管配件GE Engine Services Distribution LLC印度$1.5K
2026-06-30其他钢铁制品GE Engine Services Distribution LLC美国$2.1K
2026-06-29飞机零件PT BATAM TEKNIK法国$6.2K
2026-06-29飞机零件PT BATAM TEKNIK法国$1.0K
2026-06-29飞机零件PT BATAM TEKNIK法国$1.2K
2026-06-29飞机零件PT BATAM TEKNIK法国$3.9K
2026-06-29飞机零件PT BATAM TEKNIK法国$2.1K
2026-06-29飞机零件PT BATAM TEKNIK法国$2.1K

出口(共 814)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30不可调扳手AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTL LTD柬埔寨$60
2026-06-30飞机零件PT Garuda Maintenance印度尼西亚$648
2026-06-26飞机零件Singapore Component Solutions Pte. Ltd.新加坡$3.2K
2026-06-25飞机零件Singapore Component Solutions Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-24超15吨飞机AIR COMBODIA AIRILINES—$40.00M
2026-06-23飞机零件C & L AEROSPACE LLC—$1.0K
2026-06-22飞机零件Singapore Component Solutions Pte. Ltd.新加坡$1.3K
2026-06-22超15吨飞机AIR COMBODIA—$19.50M
2026-06-22超15吨飞机AIR COMBODIA AIRILINES—$40.00M
2026-06-19超15吨飞机Cebu Pacific Air越南$19.50M

相关企业 · 同类产品

Air Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →