VTN Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 80毫米以上U型钢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vtn
1
进口笔数
3
出口笔数
$1.5K
进口金额
$9.5K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313270325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJHG0R5 |
| 成立日期 | 2015-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 19 khu A, Tòa nhà Indochina Park Tower, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VTN |
| 企业英文名称 | VTN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19 khu A, Tòa nhà Indochina Park Tower, số 4 Nguyễn Đìn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84932731828 |
| 邮箱 | thanh.kathy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721632 | 工字钢 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 非旋转气动手工具、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 219d1bc9a40e24f4c16753453f8f97bb | 1 | $4.0K | ||
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $3.2K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Tech-Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.3K | 聚乙烯袋、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 电动滑轮提升机 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $536 |
| 2026-04-09 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $440 |
| 2026-04-09 | 80毫米以上U型钢 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $727 |
| 2026-04-09 | 工字钢 | CONG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VN) | 越南 | $593 |
| 2025-09-26 | 电动绞车 | CONG TY TNHH TECH LINK SILICONE | 越南 | $4.0K |
| 2024-09-12 | 电动滑轮提升机 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $3.2K |