Sunshine Vietnam Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 368 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP SUNSHINE VIệT NAM

23
进口笔数
368
出口笔数
$35.6K
进口金额
$651.8K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
11
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $39.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $27.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2024-03进口 $6.9K · 5 笔出口 $45.1K · 17 笔2024-04进口 $7.5K · 5 笔出口 $20.6K · 11 笔2024-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $7.7K · 11 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-07进口 $490 · 1 笔出口 $9.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 13 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $31.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 7 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $39.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-01进口 $6.7K · 4 笔出口 $27.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2024-03进口 $6.9K · 5 笔出口 $45.1K · 17 笔2024-04进口 $7.5K · 5 笔出口 $20.6K · 11 笔2024-05进口 $3.2K · 3 笔出口 $7.7K · 11 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $3.0K · 6 笔2024-07进口 $490 · 1 笔出口 $9.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 13 笔2025-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $31.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 15 笔

工商档案

企业注册号0801403748
企查查编码QVN1C6MA94
成立日期2023-08-04
联系地址Số nhà 13, ngõ 125, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SUNSHINE VIỆT NAM
企业英文名称SUNSHINE VIETNAM INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 13, ngõ 125, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84936932655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
391740塑料管件
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
844110纸张切割机
851680电热电阻器
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承
391740塑料管件
391732塑料管
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
730729不锈钢管配件
741220铜合金管件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$21.8K
美国2$7.3K
德国2$2.8K
日本3$1.4K
印度1$1.3K
捷克1$614
中国台湾1$280

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南365$648.9K
菲律宾3$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China SNS Pneumatic Co., Ltd.中国9$15.9K阀门龙头、气动直线发动机
Epsilon Instruments LLC巴布亚新几内亚1$7.4K分析仪器
Guangxi Nanning Craftsman Electromechanical Equipment Co., Ltd.巴布亚新几内亚4$3.7K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
HUAGONG GROUP (HK) LTD中国香港1$2.6K滚珠轴承、其他轴承
KCI Bearings India Private Ltd.印度1$1.3K滚针轴承、其他轴承
Vlasis Group (Hong Kong) Ltd.中国1$1.0K咖啡提取物、含CPU和I/O的ADP设备
DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港1$983电力控制板、其他锻钢制品
Jiangsu Bright Electric Heating Technology Co., Ltd.中国2$930电热电阻器、铝管
Picon Trading Ltd.巴布亚新几内亚1$888滚珠轴承、自动控制仪器
SKBE International Logistics Co.巴布亚新几内亚1$593塑料管件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南44$85.8K其他塑料制品、电器装置零件
Taisei Electronics Co., Ltd.越南13$83.0K绝缘电线、带接头绝缘电线
Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南13$80.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南29$55.1K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南52$53.4K其他塑料制品、塑料配件
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南27$45.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南26$42.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Terai Vina Co., Ltd.越南42$38.5K瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南20$24.6K金属加工机刀、可互换钻具
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南20$19.0K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05分析仪器EPSILON INSTRUMENTS LLC德国$478
2025-06-05分析仪器EPSILON INSTRUMENTS LLC美国$2.8K
2025-06-05分析仪器EPSILON INSTRUMENTS LLC美国$3.6K
2025-06-05分析仪器EPSILON INSTRUMENTS LLC美国$512
2024-07-23电热电阻器JIANGSU BRIGHT ELECTRIC HEATING TECHNOLOGY CO LTD中国$490
2024-06-11纸张切割机GUANGXI NANNING CRAFTSMAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.4K
2024-06-11速度表转速表GUANGXI NANNING CRAFTSMAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$116
2024-06-11速度表转速表GUANGXI NANNING CRAFTSMAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$174
2024-06-01阀门龙头GUANGXI NANNING CRAFTSMAN ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD美国$400
2024-05-16电热电阻器JIANGSU BRIGHT ELECTRIC HEATING TECHNOLOGY CO LTD中国$440

出口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22液压气压阀门TERAI VINA CO LTD越南$61
2026-04-22铜合金管件TERAI VINA CO LTD越南$15
2026-04-22阀门龙头TERAI VINA CO LTD越南$71
2026-04-22阀门龙头TERAI VINA CO LTD越南$71
2026-04-22不锈钢管配件CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$1
2026-04-22铜合金管件TERAI VINA CO LTD越南$16
2026-04-22液压气压阀门TERAI VINA CO LTD越南$37
2026-04-22铜合金管件TERAI VINA CO LTD越南$16
2026-04-22液压气压阀门TERAI VINA CO LTD越南$37
2026-04-22其他钢铁管件CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM越南$8

相关企业 · 同类产品

Sunshine Vietnam Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →